多い

ooi
nhiều

この町には店が多いです。

Thị trấn này có nhiều cửa hàng.


trang trọng

Số lượng lớn hơn mức bình thường hoặc mong đợi; có nhiều.

日本には温泉が多い。

Ở Nhật Bản có nhiều suối nước nóng.

このクラスは学生が多いです。

Lớp học này có nhiều học sinh.

多い thường đi kèm với danh từ đếm được (ví dụ: 人、本、店) và không thể đứng một mình như một vị ngữ. Khi muốn diễn đạt 'có nhiều' trong vai trò vị ngữ, ta dùng 多い + です hoặc 多い + ですます.

Cụm từ kết hợp

人が多いnhiều người人が少ないít người多い年năm có nhiều [thứ gì đó]多い時lúc nhiều [thứ gì đó]

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Lưu ý quan trọng khi sử dụng 多い

多い không thể đứng một mình như một vị ngữ. Luôn phải kết hợp với danh từ hoặc cấu trúc vị ngữ. Ví dụ: ✅ 人が多いです (nhiều người), ❌ 多いです (sai). Ngoài ra, 多い thường đi kèm với danh từ đếm được. Đối với danh từ không đếm được, hãy dùng たくさん hoặc các từ khác phù hợp.

Quy tắc vàng

Quy tắc 1: 多い + danh từ

多い phải luôn đi kèm với danh từ. Ví dụ: 本が多い (nhiều sách), 車が多い (nhiều xe).

Quy tắc 2: Cấu trúc vị ngữ

Khi muốn diễn đạt 'có nhiều' trong vai trò vị ngữ, dùng cấu trúc: [Danh từ] + が + 多いです. Ví dụ: この町には店が多いです (Thị trấn này có nhiều cửa hàng).

Nguồn gốc từ

Từ 多い (ooi) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ dạng rút gọn của 多し (oshi), một tính từ cổ đại trong tiếng Nhật cổ. Chữ Hán 多 được đọc là 'ta' trong Hán-Việt, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, nó được đọc là 'ooi' khi đứng một mình hoặc kết hợp với danh từ.

Ghi chú sử dụng

1. 多い không thể đứng một mình như một vị ngữ. Phải kết hợp với danh từ hoặc cấu trúc vị ngữ như 多いです/多いですね. 2. Khi muốn diễn đạt 'có nhiều' trong vai trò vị ngữ, ta dùng cấu trúc: [Danh từ] + が + 多いです. Ví dụ: 人が多いです (nhiều người). 3. Không dùng 多い để diễn đạt 'nhiều' cho danh từ không đếm được (ví dụ: nước, không khí). Thay vào đó, dùng たくさん hoặc nhiều từ khác tùy ngữ cảnh. 4. Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng 多い thay cho たくさん khi nói về số lượng lớn (ví dụ: お金が多いね!).

Phân tích từ

多
nhiều
root
Từ Điển Nhật Việt