垂らす

tarasu

Cosa significa "垂らす"?

nhỏ giọt

汗を垂らす

chảy mồ hôi


Come usare "垂らす" correttamente?

trang trọng

làm nhỏ giọt, nhỏ xuống từ trên xuống dưới (chất lỏng, sợi tóc, dây, v.v.)

髪の毛を垂らす

buông tóc xuống

液体を垂らす

nhỏ chất lỏng xuống

Thường dùng cho hành động vô ý hoặc tự nhiên, không chủ đích.

trang trọng

treo lủng lẳng, rủ xuống (một vật dài)

服を垂らす

treo áo xuống (không gấp gọn)

Có thể ám chỉ sự bất cẩn hoặc thiếu gọn gàng.

Cụm từ kết hợp

涙を垂らすrơi lệ汗を垂らすchảy mồ hôi髪を垂らすbuông tóc糸を垂らすthả sợi chỉ xuống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

垂れるword
rủ xuống, treo lủng lẳng
垂れ下がるcụm từ
treo xuống, rủ xuống

Mẹo hay

Phân biệt 垂らす vs 垂れる

Cả hai đều chỉ hành động rủ xuống, nhưng 垂らす thường nhấn mạnh vào hành động chủ động (làm cho chảy nhỏ giọt, treo lên), trong khi 垂れる nhấn mạnh vào trạng thái (rủ xuống, treo lủng lẳng). Ví dụ: 髪を垂らす (buông tóc xuống) vs 髪が垂れる (tóc rủ xuống).

Quy tắc vàng

Sử dụng 垂らす trong ngữ cảnh vật lý

垂らす luôn đi kèm với đối tượng là chất lỏng hoặc vật thể dài, mỏng (tóc, dây, sợi chỉ). Không dùng cho vật thể cứng hoặc khối lớn.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 垂 (thùy) nghĩa là 'rủ xuống' + động từ らす (làm cho). Kanji 垂 xuất hiện trong Hán Việt với nghĩa tương tự (垂れる - treo, rủ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động vô ý hoặc tự nhiên, không chủ đích. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự cẩu thả (ví dụ: treo quần áo không gọn gàng).

Phân tích từ

垂
rủ xuống, treo
kanji
+
らす
hậu tố khiến động từ trở thành ngoại động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt