Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 地域基準

地域基準

chīkī kijunÂm Hán-Việtđịa quý ki chuẩn

Cosa significa "地域基準"?

tiêu chuẩn địa phương

この地域基準に従って設計する必要があります。

Chúng ta cần thiết kế theo tiêu chuẩn địa phương này.


Come usare "地域基準" correttamente?

Luật
trang trọng

Tiêu chuẩn hoặc quy định được thiết lập bởi một khu vực hoặc địa phương cụ thể, thường khác với tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế.

この地域基準は建築物の安全性を確保するために設定されています。

Tiêu chuẩn địa phương này được thiết lập để đảm bảo an toàn cho các công trình xây dựng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, xây dựng và quản lý công cộng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Tiêu chuẩn hoặc quy định được áp dụng trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể, có thể khác với tiêu chuẩn chung.

この地域基準は環境保護のために設定されています。

Tiêu chuẩn địa phương này được thiết lập để bảo vệ môi trường.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và quản lý môi trường.

Cụm từ kết hợp

地域基準に準拠するtuân thủ tiêu chuẩn địa phương地域基準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn địa phương

Từ đồng nghĩa

地域規制地域ルール

Từ trái nghĩa

全国基準国際基準

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, xây dựng, và quản lý công cộng để chỉ các quy định hoặc tiêu chuẩn được thiết lập bởi một khu vực hoặc địa phương cụ thể.

Phân tích từ

地域
địa phương
root
+
基準
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.