Looking up...
政府は圧力団体の影響を受けて政策を変更した。
Chính phủ đã thay đổi chính sách dưới sức ép của nhóm gây sức ép.
Tổ chức hoặc nhóm có ảnh hưởng nhằm gây sức ép lên chính phủ, doanh nghiệp hoặc cá nhân để đạt được lợi ích cụ thể.
圧力団体は選挙前に政治家に政策の見直しを要求した。
Nhóm gây sức ép đã yêu cầu chính trị gia xem xét lại chính sách trước bầu cử.
企業は圧力団体からの反対運動を受けて新製品の発売を延期した。
Doanh nghiệp đã hoãn ra mắt sản phẩm mới sau phong trào phản đối từ nhóm gây sức ép.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ các tổ chức có ảnh hưởng không chính thức.
'圧力団体' thường mang sắc thái trung lập hơn 'lobby' (có thể hiểu là vận động hành lang theo hướng tích cực hoặc tiêu cực). Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị nội địa hơn là quốc tế.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách công, bầu cử hoặc quản trị doanh nghiệp. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi chính trị.
Từ ghép Hán-Nhật: 圧力 (áp lực, sức ép) + 団体 (đoàn thể, tổ chức). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh chính trị và xã hội hiện đại, phản ánh sự hình thành của các tổ chức có ảnh hưởng nhằm tác động đến quyết định chính sách.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo chí hoặc phân tích chính trị. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh cụ thể chỉ rõ hành vi lạm dụng sức ép.