Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 圧力団体

圧力団体

atsuryoku dantai

Cosa significa "圧力団体" in Vietnamese?

nhóm gây sức ép

政府は圧力団体の影響を受けて政策を変更した。

Chính phủ đã thay đổi chính sách dưới sức ép của nhóm gây sức ép.


Come usare "圧力団体" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Tổ chức hoặc nhóm có ảnh hưởng nhằm gây sức ép lên chính phủ, doanh nghiệp hoặc cá nhân để đạt được lợi ích cụ thể.

圧力団体は選挙前に政治家に政策の見直しを要求した。

Nhóm gây sức ép đã yêu cầu chính trị gia xem xét lại chính sách trước bầu cử.

企業は圧力団体からの反対運動を受けて新製品の発売を延期した。

Doanh nghiệp đã hoãn ra mắt sản phẩm mới sau phong trào phản đối từ nhóm gây sức ép.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ các tổ chức có ảnh hưởng không chính thức.

Cụm từ kết hợp

圧力団体の影響ảnh hưởng của nhóm gây sức ép圧力団体を排除するloại bỏ nhóm gây sức ép圧力団体に屈するchịu thua trước nhóm gây sức ép

Từ đồng nghĩa

利益団体圧力グループロビイスト団体

Từ trái nghĩa

中立団体独立団体

Cụm từ liên quan

圧力をかけるcụm từ
gây sức ép, tạo áp lực
圧力団体活動cụm từ
hoạt động của nhóm gây sức ép

Mẹo hay

Phân biệt với 'lobby' trong tiếng Anh

'圧力団体' thường mang sắc thái trung lập hơn 'lobby' (có thể hiểu là vận động hành lang theo hướng tích cực hoặc tiêu cực). Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị nội địa hơn là quốc tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách công, bầu cử hoặc quản trị doanh nghiệp. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc phi chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 圧力 (áp lực, sức ép) + 団体 (đoàn thể, tổ chức). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh chính trị và xã hội hiện đại, phản ánh sự hình thành của các tổ chức có ảnh hưởng nhằm tác động đến quyết định chính sách.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, báo chí hoặc phân tích chính trị. Không mang nghĩa tiêu cực trừ khi ngữ cảnh cụ thể chỉ rõ hành vi lạm dụng sức ép.

Phân tích từ

圧力
áp lực, sức ép
root
+
団体
đoàn thể, tổ chức
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.