四球

shikyū

Cosa significa "四球"?

bốn bóng

打者は四球で出塁した。

Cầu thủ đi bộ nhờ bốn bóng.


Come usare "四球" correttamente?

trang trọng

Tình huống trong bóng chày khi người giao bóng giao bốn quả bóng ngoài vùng đánh trúng (ball) cho người đánh, dẫn đến việc người đánh được phép tiến lên vị trí đầu tiên (đi bộ).

この試合では四球が多く、点が入らなかった。

Trận đấu này có nhiều tình huống bốn bóng, không ghi được điểm.

Thường được gọi là 'フォアボール' (foa bōru) trong tiếng Nhật, nhưng '四球' là thuật ngữ chính thức.

Cụm từ kết hợp

四球を与えるgiao bốn bóng (cho đối thủ)四球で出塁するđi bộ nhờ bốn bóng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 四球 và 死球

'四球' chỉ tình huống giao bốn bóng ngoài vùng đánh trúng, còn '死球' (shihyō, tử cầu) là tình huống bóng ném trúng người đánh. Cả hai đều dẫn đến người đánh được phép tiến lên, nhưng '死球' thường gây tranh cãi hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 四 (tứ, bốn) + 球 (cầu, quả bóng). Thuật ngữ xuất hiện từ thời kỳ đầu của bóng chày hiện đại tại Nhật Bản, du nhập từ phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thi đấu bóng chày chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư tại Nhật Bản. Không nhầm lẫn với '四死球' (shishikyū, bốn lần chết bóng) bao gồm cả bốn bóng lẫn ném bóng trúng người.

Phân tích từ

四
bốn
root
+
球
quả bóng (trong thể thao)
root
Từ Điển Nhật Việt