問題集

もんだいしゅう

Cosa significa "問題集"?

tập bài tập

この問題集は数学の練習に最適です。

Tập bài tập này rất phù hợp để luyện toán.


Come usare "問題集" correttamente?

trang trọng

Sách tập hợp các bài tập, câu hỏi nhằm luyện tập hoặc ôn thi.

受験生は問題集を使って毎日勉強しています。

Các thí sinh sử dụng tập bài tập để học mỗi ngày.

この問題集には解説が丁寧に書かれています。

Tập bài tập này có phần giải thích được viết rất chi tiết.

Thường được sử dụng trong giáo dục, đặc biệt là trong các kỳ thi chuẩn hóa như JLPT, TOEIC, hay các kỳ thi đại học.

Cụm từ kết hợp

問題集を解くgiải bài tập問題集を使うsử dụng tập bài tập問題集に収録されているđược biên soạn trong tập bài tập

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với '教科書' (sách giáo khoa)

'問題集' tập trung vào bài tập luyện tập, trong khi '教科書' là sách giáo khoa cung cấp kiến thức lý thuyết. Ví dụ: '教科書を読む' (đọc sách giáo khoa) vs '問題集を解く' (giải bài tập).

Quy tắc vàng

Sử dụng '問題集' trong ngữ cảnh học tập

Từ này thường đi kèm với các động từ liên quan đến học tập như '勉強する' (học), '解く' (giải), '使う' (sử dụng). Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến học tập.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '問題' (vấn đề, câu hỏi) và '集' (tập hợp). '問題' xuất phát từ Trung Quốc (Hán Việt: vấn đề), '集' cũng có nguồn gốc Hán Việt (tập).

Ghi chú sử dụng

Thường thấy trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục. Có thể xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu luyện thi, hoặc các khóa học trực tuyến.

Phân tích từ

問題
câu hỏi, vấn đề
root
+
集
tập hợp, sưu tập
suffix
Từ Điển Nhật Việt