Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 問題

問題

mondai
vấn đề

この問題を解決しなければなりません。

Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.


trang trọng

vấn đề cần giải quyết hoặc thảo luận

社会問題について話し合いましょう。

Hãy cùng thảo luận về vấn đề xã hội nhé.

テストの問題が難しすぎます。

Câu hỏi trong bài kiểm tra quá khó.

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc, xã hội. Có thể chỉ vấn đề cụ thể (bài tập, bài thi) hoặc vấn đề chung (xã hội, chính trị).

thông thường

vấn đề phát sinh, rắc rối

彼と問題が起きた。

Tôi xảy ra rắc rối với anh ấy.

パソコンに問題が発生した。

Máy tính xảy ra sự cố.

Dùng trong tình huống bất ngờ, không mong muốn (lỗi kỹ thuật, mâu thuẫn cá nhân).

trang trọng

câu hỏi trong bài thi

試験の問題を間違えた。

Tôi đã trả lời sai câu hỏi trong bài thi.

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là các kỳ thi.

Cụm từ kết hợp

問題を解決するgiải quyết vấn đề問題が発生するxảy ra vấn đề問題点điểm vấn đề問題意識nhận thức vấn đề

Từ đồng nghĩa

課題トラブル難題疑問

Từ trái nghĩa

解決答え解答

Cụm từ liên quan

問題児cụm từ
đứa trẻ gây rắc rối
問題外cụm từ
không đáng quan tâm, ngoài vấn đề

Mẹo hay

Phân biệt '問題' và '課題'

'問題' thường chỉ vấn đề cần giải quyết (có thể tiêu cực), trong khi '課題' (kadai) nhấn mạnh nhiệm vụ hoặc chủ đề cần nghiên cứu/hoàn thành. Ví dụ: '環境問題' (vấn đề môi trường) vs '研究課題' (nhiệm vụ nghiên cứu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '問題' thay vì '課題'

Dùng '問題' khi vấn đề mang tính tiêu cực, gây khó khăn hoặc cần giải quyết ngay. Dùng '課題' khi đề cập đến nhiệm vụ, chủ đề nghiên cứu hoặc công việc được giao.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vấn đề', gồm 'vấn' (問, hỏi) và 'đề' (題, chủ đề). Được mượn từ tiếng Trung vào tiếng Nhật dưới dạng 'もんたい' (mondai) và giữ nguyên nghĩa gốc.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '問題' có thể chỉ vấn đề mang tính học thuật (bài thi, bài tập) hoặc vấn đề xã hội rộng lớn. 2. Khi dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (rắc rối, sự cố), thường đi kèm với động từ '起きる' (xảy ra) hoặc '発生する' (phát sinh). 3. Không dùng '問題' để chỉ những khó khăn cá nhân mang tính chủ quan (như 'khó khăn trong tình yêu'), trừ khi nó mang tính xã hội rộng rãi.

Phân tích từ

問
hỏi, thắc mắc
root
+
題
chủ đề, đề mục
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.