Looking up...
この問題を解決しなければなりません。
Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.
vấn đề cần giải quyết hoặc thảo luận
社会問題について話し合いましょう。
Hãy cùng thảo luận về vấn đề xã hội nhé.
テストの問題が難しすぎます。
Câu hỏi trong bài kiểm tra quá khó.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc, xã hội. Có thể chỉ vấn đề cụ thể (bài tập, bài thi) hoặc vấn đề chung (xã hội, chính trị).
vấn đề phát sinh, rắc rối
彼と問題が起きた。
Tôi xảy ra rắc rối với anh ấy.
パソコンに問題が発生した。
Máy tính xảy ra sự cố.
Dùng trong tình huống bất ngờ, không mong muốn (lỗi kỹ thuật, mâu thuẫn cá nhân).
câu hỏi trong bài thi
試験の問題を間違えた。
Tôi đã trả lời sai câu hỏi trong bài thi.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đặc biệt là các kỳ thi.
'問題' thường chỉ vấn đề cần giải quyết (có thể tiêu cực), trong khi '課題' (kadai) nhấn mạnh nhiệm vụ hoặc chủ đề cần nghiên cứu/hoàn thành. Ví dụ: '環境問題' (vấn đề môi trường) vs '研究課題' (nhiệm vụ nghiên cứu).
Dùng '問題' khi vấn đề mang tính tiêu cực, gây khó khăn hoặc cần giải quyết ngay. Dùng '課題' khi đề cập đến nhiệm vụ, chủ đề nghiên cứu hoặc công việc được giao.
Từ Hán Việt 'vấn đề', gồm 'vấn' (問, hỏi) và 'đề' (題, chủ đề). Được mượn từ tiếng Trung vào tiếng Nhật dưới dạng 'もんたい' (mondai) và giữ nguyên nghĩa gốc.
1. Trong tiếng Nhật, '問題' có thể chỉ vấn đề mang tính học thuật (bài thi, bài tập) hoặc vấn đề xã hội rộng lớn. 2. Khi dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (rắc rối, sự cố), thường đi kèm với động từ '起きる' (xảy ra) hoặc '発生する' (phát sinh). 3. Không dùng '問題' để chỉ những khó khăn cá nhân mang tính chủ quan (như 'khó khăn trong tình yêu'), trừ khi nó mang tính xã hội rộng rãi.