命令する

meirei suru

Cosa significa "命令する"?

ra lệnh

上司は部下にレポートを提出するように命令した。

Cấp trên đã ra lệnh cho nhân viên nộp báo cáo.


Come usare "命令する" correttamente?

trang trọng

ra lệnh cho ai đó làm gì theo mệnh lệnh hoặc quyền hạn

軍隊では上官が部下に命令を下す。

Trong quân đội, cấp trên ra lệnh cho cấp dưới.

社長は新しいプロジェクトを始めるよう全社員に命令した。

Giám đốc đã ra lệnh toàn thể nhân viên bắt đầu dự án mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, thể hiện quyền lực hoặc trách nhiệm.

Công nghệ
chuyên ngành

chỉ đạo, hướng dẫn (trong ngữ cảnh công nghệ hoặc hệ thống)

このAPIはサーバーに命令を送信してデータを取得する。

API này gửi lệnh đến máy chủ để lấy dữ liệu.

Trong lập trình, thường đề cập đến việc gửi lệnh (command) đến hệ thống.

Cụm từ kết hợp

命令を出すra lệnh命令に従うtuân lệnh命令系統hệ thống mệnh lệnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

命令違反cụm từ
vi phạm mệnh lệnh

Mẹo hay

Phân biệt '命令する' và '指示する'

'命令する' mang tính bắt buộc, thể hiện quyền lực rõ ràng (ví dụ: cấp trên với cấp dưới). '指示する' nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn thuần là hướng dẫn (ví dụ: giáo viên hướng dẫn học sinh).

Quy tắc vàng

Không dùng '命令する' trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường gắn liền với cấu trúc xã hội có thứ bậc rõ ràng. Tránh dùng với bạn bè hoặc người thân trừ khi nói đùa hoặc trong tình huống hài hước.

Nguồn gốc từ

Từ '命令' (めいれい) nghĩa là 'mệnh lệnh', gồm '命' (mệnh, mệnh lệnh) và '令' (lệnh, ra lệnh). 'する' là động từ thể hiện hành động. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung (命令), nhưng trong tiếng Nhật có cách sử dụng riêng biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc có tính chất quyền lực. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình trừ khi nói về mối quan hệ cấp trên-cấp dưới rõ ràng.

Phân tích từ

命
mệnh lệnh, mệnh
root
+
令
lệnh, ra lệnh
root
+
する
làm, thực hiện (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt