Looking up...
君さん、今日も元気だね!
Người bạn thân, ngày nay cũng vui vẻ à!
Một cách thân mật để gọi người bạn thân hoặc người bạn thân thiết, thường dùng giữa bạn bè hoặc người cùng tuổi.
君さん、この映画見た?
Người bạn thân, anh đã xem phim đó chưa?
Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người cùng tuổi. Có thể dùng cho cả nam và nữ.
Từ '君' (kimi) có nghĩa là 'người bạn thân' hoặc 'người thân thiết', còn 'さん' (san) là hậu tố tôn trọng. '君さん' kết hợp hai từ này để tạo ra một cách gọi thân mật nhưng vẫn tôn trọng.
Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè hoặc người cùng tuổi. Có thể dùng cho cả nam và nữ. Không dùng trong các hoàn cảnh chính thức.