Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 名声

名声

meisei

Cosa significa "名声"?

danh tiếng

彼は世界的な名声を得た。

Anh ấy đã đạt được danh tiếng toàn cầu.


Come usare "名声" correttamente?

trang trọng

Sự nổi tiếng và uy tín trong xã hội do thành tích hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ

その科学者は名声と富を手に入れた。

Nhà khoa học đó đã đạt được danh tiếng và sự giàu có.

名声は必ずしも幸福をもたらすわけではない。

Danh tiếng không nhất thiết mang lại hạnh phúc.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể ám chỉ sự công nhận xã hội hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

名声を得るđạt được danh tiếng名声を失うmất danh tiếng名声が高いcó danh tiếng cao

Từ đồng nghĩa

名誉評判声望

Từ trái nghĩa

汚名不名誉

Mẹo hay

Phân biệt 名声 và 評判

名声 nhấn mạnh vào uy tín cá nhân do thành tích, phẩm chất; 評判 thiên về sự đánh giá chung của cộng đồng, có thể thay đổi theo thời gian.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

名声 thường đi kèm với các từ chỉ thành tựu (研究、芸術、科学) hoặc phẩm chất đạo đức (高潔、誠実). Tránh dùng cho những thứ mang tính giải trí hoặc tạm thời.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 名 (danh, danh tiếng) + 声 (thanh, tiếng nói). Theo nghĩa đen là 'tiếng nói của danh tiếng', ám chỉ sự công nhận rộng rãi trong xã hội.

Ghi chú sử dụng

名声 thường mang sắc thái tích cực, khác với 評判 (có thể trung lập hoặc tiêu cực). Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, như học thuật, khoa học, nghệ thuật.

Phân tích từ

名
danh tiếng, sự nổi tiếng
root
+
声
tiếng nói, sự công nhận
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.