受給者

jukyuushaÂm Hán-Việtthụ cấp giả

Cosa significa "受給者"?

người thụ hưởng

受給者は毎月、年金を受け取ります。

Người thụ hưởng nhận lương hưu hằng tháng.


Come usare "受給者" correttamente?

Luật
trang trọng

Người có quyền nhận tiền, trợ cấp, lương hưu, bảo hiểm hoặc một khoản chi trả theo chế độ hay hợp đồng.

失業給付の受給者は、求職活動を報告する必要があります。

Người nhận trợ cấp thất nghiệp cần báo cáo hoạt động tìm việc.

保険金の受給者を契約書に記載してください。

Hãy ghi người nhận tiền bảo hiểm trong hợp đồng.

Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, bảo hiểm, lương hưu và phúc lợi xã hội. 受給者 nhấn mạnh người thực tế nhận khoản chi trả.

Cụm từ kết hợp

年金受給者người nhận lương hưu給付金受給者người nhận tiền trợ cấp受給者証thẻ/chứng nhận người được hưởng trợ cấp受給資格者người có tư cách đủ điều kiện nhận trợ cấp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

受給するcụm từ
nhận trợ cấp, tiền lương hưu hoặc khoản chi trả
支給者cụm từ
bên/người chi trả, cấp phát

Mẹo hay

Nhớ theo cặp 受給者・支給者

受給者 là bên nhận tiền; 支給者 là bên cấp hoặc chi tiền. Cặp này rất hay gặp trong giấy tờ bảo hiểm và trợ cấp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Nhật gồm 受給 (thụ cấp: nhận khoản cấp phát, trợ cấp) và 者 (giả: người).

Ghi chú sử dụng

Không dùng rộng cho mọi người nhận đồ vật. Với tiền trợ cấp, lương hưu, bảo hiểm hoặc phúc lợi, 受給者 là từ chính xác và trang trọng. Phân biệt với 受給資格者: từ sau chỉ người đủ điều kiện nhận, chưa chắc đã đang nhận tiền.

Phân tích từ

受給
nhận khoản được cấp, trợ cấp
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt