取り残される
Cosa significa "取り残される"?
bị bỏ lại phía sau少子化が進む中、多くの若者が取り残される社会になってしまった。
Giữa tình trạng già hóa dân số, xã hội đã trở thành nơi nhiều người trẻ bị bỏ lại phía sau.
Come usare "取り残される" correttamente?
bị bỏ lại phía sau do tiến bộ không theo kịp
経済成長から取り残された地域
khu vực bị bỏ lại phía sau trong tăng trưởng kinh tế
技術革新についていけず取り残される従業員
nhân viên bị bỏ lại phía sau vì không theo kịp đổi mới công nghệ
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh tế, hoặc công nghệ khi đề cập đến sự tụt hậu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 取り残される và 置いていかれる
取り残される nhấn mạnh sự bị động, trong khi 置いていかれる (okiteikareru) thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc chỉ trích sự vô trách nhiệm của người khác.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 取り残される?
Chỉ dùng khi đề cập đến sự tụt hậu trong tiến trình phát triển (kinh tế, công nghệ, xã hội). Không dùng cho hành động chủ động bỏ rơi (dùng 置き去りにする thay).
Nguồn gốc từ
Từ động từ 取り残す (torinokosu, 'bỏ lại phía sau') ở dạng bị động 取り残される (torinokosareru). 取り (tori) là tiền tố chỉ hành động 'lấy đi', 残す (nokosu) nghĩa là 'để lại'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự tụt hậu hoặc bị loại khỏi tiến trình phát triển. Không dùng cho vật thể vô tri vô giác trừ khi có nhân hóa.