取り付け
Cosa significa "取り付け"?
lắp đặt, trang bịエアコンを取り付ける
Lắp đặt điều hòa
Come usare "取り付け" correttamente?
Sự lắp đặt, trang bị (thiết bị, máy móc, hệ thống) vào vị trí cố định.
工場に新しい機械を取り付ける
Lắp đặt máy móc mới vào nhà máy
壁に棚を取り付ける
Lắp giá vào tường
Thường đi kèm với động từ する (suru) để tạo thành động từ ghép: 取り付ける (toritsukeru) = lắp đặt, trang bị.
Sự thu hút, sự chiếm được (tín nhiệm, sự ủng hộ của người khác).
顧客の信頼を取り付ける
Thu hút được niềm tin của khách hàng
投資家から資金を取り付ける
Thu hút vốn từ các nhà đầu tư
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc thương mại.
Sự chiếm hữu, sự sở hữu (tài sản, quyền lợi).
財産の取り付け
Sự chiếm hữu tài sản
Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 取り付け và 設置
取り付け thường nhấn mạnh vào hành động 'gắn' hoặc 'lắp đặt' một cách chắc chắn, trong khi 設置 (setchi) có thể bao hàm cả việc thiết lập hệ thống hoặc bố trí vị trí. Ví dụ: エアコンを取り付ける (lắp điều hòa vào tường) vs. システムを設置する (thiết lập hệ thống).
Quy tắc vàng
Sử dụng 取り付ける trong ngữ cảnh kinh doanh
Khi nói về việc thu hút sự ủng hộ hoặc vốn đầu tư, hãy sử dụng 取り付ける thay vì các từ như 引き付ける hay 集める. Ví dụ: 投資家から資金を取り付ける (thu hút vốn từ nhà đầu tư) thay vì 投資家から資金を集める.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 取り (tori, nghĩa là 'lấy', 'giữ') và 付け (tsuke, nghĩa là 'gắn', 'đính'). Nét nghĩa ban đầu liên quan đến hành động 'lấy' hoặc 'giữ' thứ gì đó, sau đó mở rộng sang nghĩa 'lắp đặt' hoặc 'thu hút'.
Ghi chú sử dụng
1. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 取り付け thường đi kèm với các danh từ chỉ thiết bị, máy móc (例: エアコンの取り付け). 2. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 取り付け thường liên quan đến việc thu hút sự ủng hộ, tín nhiệm hoặc vốn đầu tư. 3. Không nên nhầm lẫn với 取り付け (tori-tsuke) trong ngữ cảnh pháp lý (sự chiếm hữu) với nghĩa thông dụng hơn là lắp đặt.