Looking up...
政府の政策に反対するデモが行われた。
Một cuộc biểu tình phản đối chính sách của chính phủ đã diễn ra.
sự phản đối; chống đối; sự bất đồng
多くの人がその法律に反対している。
Rất nhiều người phản đối luật đó.
反対の意見を述べる。
Nêu lên ý kiến phản đối.
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận, chính trị, xã hội. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự phản đối) hoặc tính từ (bất đồng, đối lập).
ngược lại; đối diện; trái ngược
反対の方向に進む。
Đi theo hướng ngược lại.
二つの意見は反対の立場を取っている。
Hai ý kiến này giữ lập trường đối lập nhau.
Dùng để chỉ sự đối lập về hướng, vị trí hoặc quan điểm.
suru-verb: phản đối; chống đối
彼女はその計画に反対した。
Cô ấy đã phản đối kế hoạch đó.
Dạng động từ thể hiện hành động phản đối.
反対 dùng để chỉ sự phản đối có lý do, có lập luận (thường trong bối cảnh xã hội, chính trị). 反感 chỉ cảm giác ghét bỏ, không ưa (thường mang tính cá nhân). Ví dụ: 政府の政策に反対する (phản đối chính sách của chính phủ) vs 彼に反感を抱く (có cảm giác ghét bỏ anh ấy).
反対 thường đi kèm với các từ chỉ quan điểm, ý kiến, chính sách (意見, 政策, 提案). Không dùng 反対 để chỉ sự ghét bỏ thuần túy (dùng 反感 hoặc 嫌う thay thế).
Từ Hán-Nhật: 反 (phản, chống lại) + 対 (đối, đối diện). Nghĩa gốc là 'đối diện nhau', sau phát triển thành 'phản đối'.
1. Trong tiếng Nhật, 反対 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tranh luận. 2. Có thể kết hợp với các động từ như 述べる (nêu lên), 表明する (thể hiện), 表明する (bày tỏ). 3. Khi dùng như tính từ, có thể đứng trước danh từ (反対意見) hoặc sau danh từ (意見が反対だ).