Looking up...
彼は即座にその質問に答えた。
Anh ấy đã trả lời câu hỏi đó ngay lập tức.
làm ngay lập tức mà không chậm trễ
火災が発生したら、即座に非常ベルを押してください。
Nếu xảy ra hỏa hoạn, hãy nhấn chuông báo động ngay lập tức.
彼女は即座にそのミスに気づいた。
Cô ấy đã nhận ra lỗi sai ngay lập tức.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh sự tức thì, không chậm trễ. Có thể thay thế bằng すぐに (suguni) trong giao tiếp thông thường.
即座に mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự tức thì không chậm trễ, trong khi すぐに thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 即座に返事をする (trả lời ngay lập tức) vs すぐに来て (đến ngay đi).
Dùng khi cần nhấn mạnh sự tức thì trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc khi hành động phải được thực hiện ngay lập tức mà không có sự chậm trễ.
Kết hợp từ 即 (tức, ngay lập tức) + 座 (tọa, ngồi) → nghĩa gốc là 'ngồi xuống ngay lập tức', sau đó mở rộng nghĩa thành 'làm ngay lập tức'.
即座に thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng すぐに (suguni) thay thế.