単発
Cosa significa "単発"?
phát một lầnこのイベントは単発ではなく、定期的に開催されます。
Sự kiện này không phải phát một lần, mà được tổ chức định kỳ.
Come usare "単発" correttamente?
Sự kiện, hoạt động, hay hành động xảy ra chỉ một lần duy nhất, không lặp lại.
単発のコンサートではなく、シリーズで開催される。
Không phải buổi hòa nhạc phát một lần, mà được tổ chức theo loạt.
Thường dùng để chỉ các sự kiện không định kỳ, khác với '連続' (liên tục) hay '定期' (định kỳ).
Phát bắn súng, đạn, hay vật thể chỉ một lần (trong thể thao, quân sự, hoặc bắn súng).
彼は単発の射撃で的を外した。
Anh ấy bắn một lần duy nhất nhưng trượt mục tiêu.
Trong thể thao bắn súng, '単発' chỉ chế độ bắn từng viên đạn một, không tự động.
Mẹo hay
Phân biệt '単発' và '一度限り'
'単発' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành (thể thao, sự kiện) và mang tính trang trọng hơn. '一度限り' thiên về ngữ cảnh đời thường và có thể dùng cho bất kỳ tình huống nào kết thúc sau một lần.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '単発'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiện/hành động xảy ra chỉ một lần và không lặp lại, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 単 (đơn) + 発 (phát). '単' nghĩa là 'một', 'duy nhất', 'phát' nghĩa là 'bắn', 'tổ chức'. Kết hợp thành 'chỉ xảy ra một lần'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'một lần duy nhất' thay thế.