匿名

tokumeiÂm Hán-Việtních danh

Cosa significa "匿名"?

ẩn danh

匿名で意見を投稿する

Đăng bài ý kiến ẩn danh


Come usare "匿名" correttamente?

trang trọng

Tên hoặc danh tính không được tiết lộ, không được công khai

匿名の寄付

Quà tặng ẩn danh

Cụm từ kết hợp

匿名でẩn danh匿名性tính ẩn danh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

匿名で投稿するcụm từ
đăng bài ẩn danh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các trường hợp cần bảo vệ quyền riêng tư, chẳng hạn như bình luận trên diễn đàn hoặc quyên góp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ních danh' (匿名) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '匿' có nghĩa là ẩn, '名' có nghĩa là tên.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp muốn bảo vệ quyền riêng tư hoặc tránh bị nhận diện.

Phân tích từ

匿
ẩn
root
+
名
tên
root
Từ Điển Nhật Việt