利己主義
Cosa significa "利己主義"?
chủ nghĩa vị kỷ彼は利己主義者で、他人の気持ちを考えない。
Anh ấy là người theo chủ nghĩa vị kỷ, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Come usare "利己主義" correttamente?
Triết lý hoặc hành vi đề cao lợi ích cá nhân, coi trọng bản thân hơn người khác trong mọi quyết định.
利己主義は社会の秩序を乱すこともある。
Chủ nghĩa vị kỷ đôi khi có thể làm rối loạn trật tự xã hội.
政治家の中には利己主義的な人が多いと言われる。
Người ta nói rằng trong số các chính trị gia có rất nhiều người theo chủ nghĩa vị kỷ.
Thường được dùng trong ngữ cảnh đạo đức, xã hội hoặc tâm lý học để chỉ trích hành vi thiếu quan tâm đến cộng đồng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'chủ nghĩa vị kỷ' và 'tính vị kỷ'
'Chủ nghĩa vị kỷ' thường đề cập đến một hệ tư tưởng hay quan điểm sống, trong khi 'tính vị kỷ' chỉ thói quen hay hành vi cụ thể của một cá nhân. Ví dụ: 'Chủ nghĩa vị kỷ có thể hủy hoại mối quan hệ' (hệ tư tưởng) vs 'Tính vị kỷ của anh ấy khiến mọi người khó chịu' (hành vi cá nhân).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'chủ nghĩa cá nhân'
'Chủ nghĩa cá nhân' (individualism) trong tiếng Việt thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, chỉ sự đề cao quyền tự do cá nhân trong xã hội, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'chủ nghĩa vị kỷ'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 利己 (lợi kỷ, lợi ích bản thân) + 主義 (chủ nghĩa). Dựa trên khái niệm triết học phương Tây 'egoism' (từ Latin 'ego' nghĩa là 'cái tôi').
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quan tâm đến lợi ích chung. Trong tiếng Việt, 'chủ nghĩa vị kỷ' thường được dùng thay thế cho 'egoism' trong ngữ cảnh triết học, trong khi 'tính vị kỷ' có thể dùng trong ngữ cảnh đời thường.