Looking up...
新しいスマホを買ったら、まず初期設定をします。
Sau khi mua điện thoại thông minh mới, tôi sẽ cài đặt mặc định trước.
Cài đặt ban đầu của thiết bị hoặc phần mềm, thường được thực hiện lần đầu tiên sử dụng.
パソコンを起動したら、初期設定を行ってください。
Sau khi khởi động máy tính, hãy thực hiện cài đặt ban đầu.
ゲームの初期設定で難易度を調整できます。
Bạn có thể điều chỉnh độ khó trong cài đặt ban đầu của trò chơi.
Thường được viết tắt là 「初期設定」 hoặc 「初期化」 trong hướng dẫn sử dụng. Khác với 「初期値」 (giá trị mặc định ban đầu) ở chỗ 「初期設定」 bao gồm cả quá trình cấu hình, còn 「初期値」 chỉ là giá trị mặc định.
初期設定 (cài đặt mặc định) là quá trình cấu hình, còn 初期値 (giá trị mặc định) là kết quả sau khi cài đặt. Ví dụ: 「初期設定で言語を選択します」 (Chọn ngôn ngữ trong quá trình cài đặt mặc định) nhưng 「初期値は日本語です」 (Giá trị mặc định là tiếng Nhật).
初期設定 chủ yếu dùng trong công nghệ (phần mềm, thiết bị điện tử). Không nên dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật như 「cài đặt mặc định cho ngôi nhà」.
初期 (shoki) = ban đầu, khởi đầu; 設定 (settei) = cài đặt. Kết hợp thành cụm từ chỉ quá trình thiết lập cấu hình ban đầu cho hệ thống hoặc phần mềm.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là khi giới thiệu sản phẩm mới hoặc khôi phục cài đặt gốc. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 「cài đặt mặc định」 hoặc 「cài đặt ban đầu」 cho đơn giản.