Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 初期設定

初期設定

shoki settei

Cosa significa "初期設定"?

cài đặt mặc định

新しいスマホを買ったら、まず初期設定をします。

Sau khi mua điện thoại thông minh mới, tôi sẽ cài đặt mặc định trước.


Come usare "初期設定" correttamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Cài đặt ban đầu của thiết bị hoặc phần mềm, thường được thực hiện lần đầu tiên sử dụng.

パソコンを起動したら、初期設定を行ってください。

Sau khi khởi động máy tính, hãy thực hiện cài đặt ban đầu.

ゲームの初期設定で難易度を調整できます。

Bạn có thể điều chỉnh độ khó trong cài đặt ban đầu của trò chơi.

Thường được viết tắt là 「初期設定」 hoặc 「初期化」 trong hướng dẫn sử dụng. Khác với 「初期値」 (giá trị mặc định ban đầu) ở chỗ 「初期設定」 bao gồm cả quá trình cấu hình, còn 「初期値」 chỉ là giá trị mặc định.

Cụm từ kết hợp

初期設定画面màn hình cài đặt mặc định初期設定を完了するhoàn tất cài đặt mặc định初期設定をリセットするđặt lại cài đặt mặc định

Từ đồng nghĩa

初期化デフォルト設定

Từ trái nghĩa

カスタム設定

Cụm từ liên quan

初期値cụm từ
giá trị mặc định ban đầu của biến hoặc hệ thống
リセットするverb
đặt lại về trạng thái ban đầu

Mẹo hay

Phân biệt 初期設定 và 初期値

初期設定 (cài đặt mặc định) là quá trình cấu hình, còn 初期値 (giá trị mặc định) là kết quả sau khi cài đặt. Ví dụ: 「初期設定で言語を選択します」 (Chọn ngôn ngữ trong quá trình cài đặt mặc định) nhưng 「初期値は日本語です」 (Giá trị mặc định là tiếng Nhật).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

初期設定 chủ yếu dùng trong công nghệ (phần mềm, thiết bị điện tử). Không nên dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật như 「cài đặt mặc định cho ngôi nhà」.

Nguồn gốc từ

初期 (shoki) = ban đầu, khởi đầu; 設定 (settei) = cài đặt. Kết hợp thành cụm từ chỉ quá trình thiết lập cấu hình ban đầu cho hệ thống hoặc phần mềm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là khi giới thiệu sản phẩm mới hoặc khôi phục cài đặt gốc. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 「cài đặt mặc định」 hoặc 「cài đặt ban đầu」 cho đơn giản.

Phân tích từ

初期
ban đầu, khởi đầu
root
+
設定
cài đặt, thiết lập
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.