Looking up...
このゴミは適切に処理されなければならない。
Rác thải này phải được xử lý một cách thích hợp.
Thực hiện các bước cần thiết để giải quyết, quản lý hoặc tiêu hủy một vấn đề, vật phẩm, thông tin hoặc tình huống.
データ処理の速度を向上させる必要がある。
Cần phải cải thiện tốc độ xử lý dữ liệu.
廃棄物処理施設の整備が急務だ。
Việc xây dựng cơ sở xử lý chất thải là cấp thiết.
Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như dữ liệu (データ), rác thải (ゴミ), hồ sơ (書類), hay vấn đề pháp lý (案件).
Xử phạt hoặc trừng trị ai đó theo luật pháp.
犯罪者は法律に基づいて処理される。
Kẻ phạm tội sẽ bị xử lý theo luật pháp.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính.
処理 nhấn mạnh vào 'thực hiện các bước cụ thể' để quản lý hoặc tiêu hủy, trong khi 解決 (kaiketsu) nhấn mạnh vào 'giải quyết triệt để' một vấn đề. Ví dụ: 'ゴミを処理する' (xử lý rác) không nhất thiết đồng nghĩa với 'ゴミを解決する' (giải quyết rác - nghe kỳ lạ).
Dùng 処理 khi đề cập đến quá trình hành động có mục đích, thường liên quan đến quản lý, tiêu hủy, hoặc biến đổi đối tượng. Không dùng cho các hành động trừu tượng như 'giải quyết mâu thuẫn' (thay bằng 解決).
Từ Hán Việt 'xử lý', vốn có nghĩa ban đầu là 'giải quyết công việc' trong tiếng Hán cổ. Kanji 処理 (しょり) được ghép từ 処 (xử: xử trí, giải quyết) và 理 (lý: lý lẽ, quản lý).
Từ này rất linh hoạt và có thể kết hợp với nhiều danh từ chỉ đối tượng. Trong tiếng Nhật, nó thường đứng sau một danh từ để tạo thành danh từ ghép (e.g. ゴミ処理 = xử lý rác). Khi dùng dưới dạng động từ (処理する), nó mang nghĩa 'tiến hành xử lý'.