Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 処理

処理

sho-ri
xử lý

このゴミは適切に処理されなければならない。

Rác thải này phải được xử lý một cách thích hợp.


trang trọng

Thực hiện các bước cần thiết để giải quyết, quản lý hoặc tiêu hủy một vấn đề, vật phẩm, thông tin hoặc tình huống.

データ処理の速度を向上させる必要がある。

Cần phải cải thiện tốc độ xử lý dữ liệu.

廃棄物処理施設の整備が急務だ。

Việc xây dựng cơ sở xử lý chất thải là cấp thiết.

Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như dữ liệu (データ), rác thải (ゴミ), hồ sơ (書類), hay vấn đề pháp lý (案件).

Luật
trang trọng

Xử phạt hoặc trừng trị ai đó theo luật pháp.

犯罪者は法律に基づいて処理される。

Kẻ phạm tội sẽ bị xử lý theo luật pháp.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

データ処理xử lý dữ liệuゴミ処理xử lý rác thải廃棄物処理xử lý chất thải処理能力khả năng xử lý迅速な処理xử lý nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

対処解決管理

Từ trái nghĩa

放置無視

Cụm từ liên quan

処理場cụm từ
cơ sở xử lý (ví dụ: nhà máy xử lý rác, trung tâm xử lý dữ liệu)
処理中cụm từ
đang xử lý (trạng thái của một tác vụ)

Mẹo hay

Phân biệt 処理 và 解決

処理 nhấn mạnh vào 'thực hiện các bước cụ thể' để quản lý hoặc tiêu hủy, trong khi 解決 (kaiketsu) nhấn mạnh vào 'giải quyết triệt để' một vấn đề. Ví dụ: 'ゴミを処理する' (xử lý rác) không nhất thiết đồng nghĩa với 'ゴミを解決する' (giải quyết rác - nghe kỳ lạ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 処理?

Dùng 処理 khi đề cập đến quá trình hành động có mục đích, thường liên quan đến quản lý, tiêu hủy, hoặc biến đổi đối tượng. Không dùng cho các hành động trừu tượng như 'giải quyết mâu thuẫn' (thay bằng 解決).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'xử lý', vốn có nghĩa ban đầu là 'giải quyết công việc' trong tiếng Hán cổ. Kanji 処理 (しょり) được ghép từ 処 (xử: xử trí, giải quyết) và 理 (lý: lý lẽ, quản lý).

Ghi chú sử dụng

Từ này rất linh hoạt và có thể kết hợp với nhiều danh từ chỉ đối tượng. Trong tiếng Nhật, nó thường đứng sau một danh từ để tạo thành danh từ ghép (e.g. ゴミ処理 = xử lý rác). Khi dùng dưới dạng động từ (処理する), nó mang nghĩa 'tiến hành xử lý'.

Phân tích từ

処
xử trí, giải quyết
root
+
理
lý lẽ, quản lý, xử lý
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.