円満退職

enman taishoku

Cosa significa "円満退職"?

nghỉ việc êm đẹp

彼は円満退職を希望しています。

Anh ấy mong muốn nghỉ việc êm đẹp.


Come usare "円満退職" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

nghỉ việc một cách thuận lợi, không gây xung đột hay xáo trộn lớn trong công ty

会社は彼の円満退職を支援した。

Công ty đã hỗ trợ anh ấy nghỉ việc êm đẹp.

円満退職を迎えるために、退職金の交渉が行われた。

Để đảm bảo nghỉ việc êm đẹp, cuộc đàm phán về tiền trợ cấp đã được tiến hành.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, đặc biệt khi nhân viên và công ty đạt được thỏa thuận thuận lợi về việc nghỉ việc.

Cụm từ kết hợp

円満退職を迎えるđảm bảo nghỉ việc êm đẹp円満退職を支援するhỗ trợ nghỉ việc êm đẹp

Cụm từ liên quan

円満解決cụm từ
giải quyết êm đẹp
退職金cụm từ
tiền trợ cấp nghỉ việc

Mẹo hay

Sử dụng trong hồ sơ xin việc

Khi viết lý lịch xin việc, bạn có thể sử dụng '円満退職' để diễn đạt việc nghỉ việc cũ một cách tích cực, thay vì dùng những từ tiêu cực như '解雇' (sa thải) hay '退職' (nghỉ việc đơn thuần).

Quy tắc vàng

Tránh hiểu nhầm

円満退職 không đồng nghĩa với 'nghỉ việc vì lý do cá nhân' hay 'nghỉ hưu'. Nó nhấn mạnh vào sự thuận lợi và không gây xung đột trong quá trình nghỉ việc.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 円満 (enman, nghĩa là 'êm đẹp, thuận lợi') và 退職 (taishoku, nghĩa là 'nghỉ việc'). Thuật ngữ này phản ánh mong muốn kết thúc mối quan hệ công việc một cách hòa nhã, không gây xung đột.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp tại Nhật Bản, nơi việc nghỉ việc êm đẹp được coi trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa nhân viên và công ty. Có thể áp dụng trong các tình huống như nghỉ hưu, chuyển công ty, hoặc thôi việc theo thỏa thuận.

Phân tích từ

円満
êm đẹp, thuận lợi
root
+
退職
nghỉ việc
root
Từ Điển Nhật Việt