Looking up...
部屋に入る
Vào phòng
Vào một nơi hoặc một nhóm
会社に入る
Vào công ty
チームに入る
Tham gia một đội
Dùng cho việc di chuyển vào một không gian hoặc tham gia một nhóm
Bắt đầu một hoạt động hoặc tình trạng
新しい時代に入る
Bắt đầu một thời đại mới
冬に入る
Mùa đông bắt đầu
Dùng cho việc bắt đầu một giai đoạn mới
Khi dùng '入る', thường đi kèm với một danh từ chỉ nơi chốn, ví dụ: '部屋に入る' (vào phòng).
Dùng '入る' khi muốn diễn tả hành động vật lý vào một nơi hoặc bắt đầu một hoạt động.
Từ gốc Hán Việt 'nhập' (入) có nghĩa là vào, đi vào
Từ này thường dùng để chỉ hành động vật lý vào một nơi hoặc bắt đầu một hoạt động. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc vào một tòa nhà cho đến việc tham gia một nhóm.