Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 僕

僕

boku
tôi (dùng bởi nam giới)

僕は学生です。

Tôi là sinh viên.


thông thường

đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, nghĩa là 'tôi' hoặc 'tao' (thân mật), thường do nam giới sử dụng.

僕は毎日ジョギングをしています。

Tôi chạy bộ mỗi ngày.

僕はこの本が好きだ。

Tôi thích cuốn sách này.

Không dùng cho phụ nữ (trừ trường hợp đặc biệt như nhân vật hư cấu). Trong văn viết trang trọng, nam giới có thể dùng '私' (watashi) thay thế.

thông thường

tôi (dùng bởi nam giới trẻ tuổi hoặc trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi).

僕の部屋は汚いけど、気にしない。

Phòng tôi bẩn nhưng không sao.

Thể hiện sự thân mật, đôi khi có thể coi là 'tao' trong tiếng Việt (ngôn ngữ thân mật).

Cụm từ kết hợp

僕のcủa tôi僕たちchúng tôi

Từ đồng nghĩa

私俺あたし

Mẹo hay

Khi nào nên dùng '僕'?

Sử dụng '僕' khi: - Bạn là nam giới và nói chuyện với bạn bè thân mật. - Bạn là nhân vật nam trong manga/anime. - Bạn muốn thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp (nhưng không quá thân mật như '俺' - ore). Tránh dùng '僕' khi: - Nói chuyện với phụ nữ (trừ trường hợp đặc biệt). - Trong ngữ cảnh trang trọng (văn phòng, cuộc họp, email công việc). - Nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi sử dụng '僕'

1. '僕' chỉ dành cho nam giới. Phụ nữ không nên sử dụng trừ trường hợp nhân vật hư cấu. 2. '僕' thể hiện sự thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 3. Trong giao tiếp hàng ngày, nam giới có thể linh hoạt chuyển đổi giữa '僕' (boku) và '俺' (ore) tùy ngữ cảnh: - '僕' (boku): thân mật nhưng không quá suồng sã. - '俺' (ore): thân mật, suồng sã, thường dùng bởi nam giới trưởng thành. 4. Khi học tiếng Nhật, ban đầu bạn nên sử dụng '私' (watashi) trong mọi ngữ cảnh để tránh sai sót, sau đó mới dần chuyển sang '僕' khi đã quen thuộc với ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ, xuất phát từ cách phát âm 'boku' của chữ '僕' (nghĩa gốc là 'người hầu' hoặc 'kẻ phục vụ'). Từ thời Edo, '僕' được nam giới sử dụng như đại từ nhân xưng thân mật, thay thế cho '私' (watashi) vốn trang trọng hơn.

Ghi chú sử dụng

1. '僕' thường được nam giới sử dụng, đặc biệt là nam giới trẻ tuổi hoặc trong ngữ cảnh thân mật. Phụ nữ hiếm khi sử dụng trừ trường hợp nhân vật hư cấu (như trong manga/anime). 2. Trong văn viết trang trọng, nam giới trưởng thành nên dùng '私' (watashi) thay thế. 3. Không nên dùng '僕' trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc giao tiếp với cấp trên, trừ khi mối quan hệ rất thân mật. 4. Ở một số vùng (như vùng Kansai), phụ nữ có thể dùng '僕' trong giao tiếp thân mật với bạn bè nam giới.

Phân tích từ

僕
đại từ nhân xưng 'tôi' (nam giới)
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.