信頼性

shinraisei

Cosa significa "信頼性"?

độ tin cậy

この製品の信頼性は非常に高いと評価されています。

Sản phẩm này được đánh giá là có độ tin cậy rất cao.


Come usare "信頼性" correttamente?

trang trọng

mức độ đáng tin cậy, độ tin cậy

システムの信頼性を向上させるためには、定期的なメンテナンスが必要です。

Để nâng cao độ tin cậy của hệ thống, cần bảo trì định kỳ.

消費者は製品の信頼性を重視して購入を決めます。

Người tiêu dùng chú trọng vào độ tin cậy của sản phẩm khi quyết định mua.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, sản phẩm, dịch vụ để đánh giá khả năng hoạt động ổn định và đúng như mong đợi.

Cụm từ kết hợp

信頼性が高いcó độ tin cậy cao信頼性を確保するđảm bảo độ tin cậy信頼性テストkiểm tra độ tin cậy

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 信頼性 và 信頼感

信頼性 (shinraisei) nhấn mạnh vào tính chất khách quan của sự tin cậy (ví dụ: sản phẩm hoạt động ổn định), trong khi 信頼感 (shinraikan) nhấn mạnh vào cảm giác chủ quan của người dùng (ví dụ: cảm thấy tin tưởng sản phẩm).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

信頼性 chủ yếu dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, hoặc đánh giá chất lượng. Tránh dùng trong ngữ cảnh xã giao không liên quan đến đánh giá sản phẩm/dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 信頼 (tín nhiệm) + 性 (tính chất). 信頼 (shinrai) nghĩa là niềm tin, sự tín nhiệm; 性 (sei) chỉ tính chất, phẩm chất.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, báo cáo đánh giá sản phẩm, hoặc thảo luận về chất lượng dịch vụ. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

信頼
sự tin cậy, tín nhiệm
root
+
性
tính chất, phẩm chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt