保証
Cosa significa "保証"?
bảo đảmこの商品は3年間の保証が付いています。
Sản phẩm này được bảo hành trong 3 năm.
Come usare "保証" correttamente?
sự bảo đảm, sự cam đoan về chất lượng hoặc hiệu quả của sản phẩm/dịch vụ
メーカーは製品の品質を保証します。
Nhà sản xuất bảo đảm chất lượng sản phẩm.
保証書にサインをお願いします。
Vui lòng ký vào giấy bảo hành.
Thường đi kèm với hợp đồng, giấy tờ chính thức. Trong lĩnh vực kỹ thuật, có thể hiểu là 'đảm bảo hoạt động' (e.g., 保証期間).
người bảo lãnh, người đứng ra đảm bảo cho ai đó
彼は私の借金の保証人になってくれた。
Anh ấy đã đứng ra làm người bảo lãnh cho khoản nợ của tôi.
Trong luật pháp, 指名保証人 (người bảo lãnh chỉ định) là loại phổ biến.
sự đảm bảo tài chính (trong hợp đồng vay vốn, đầu tư)
銀行は融資の保証を要求した。
Ngân hàng yêu cầu bảo lãnh cho khoản vay.
Thường liên quan đến tài sản thế chấp hoặc người bảo lãnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 保証 vs 保障
保証 = cam kết trách nhiệm cá nhân/tổ chức (e.g., bảo hành sản phẩm). 保障 = đảm bảo điều kiện an toàn/chính sách (e.g., bảo hiểm xã hội, bảo đảm quyền lợi).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp với 保証
1) N + を保証する: cam đoan về N (e.g., 品質を保証する). 2) N + の保証: sự bảo đảm của N (e.g., 品質の保証). 3) 保証 + に関する: liên quan đến bảo đảm (e.g., 保証に関する規定).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 保 (bảo) = bảo vệ, 証 (chứng) = chứng nhận. Cấu trúc 'bảo đảm bằng chứng nhận' (chứng thực).
Ghi chú sử dụng
1) Trong giao dịch thương mại, '保証' thường đi kèm với trách nhiệm pháp lý. 2) Khác với '保障' (bảo đảm an ninh/chính sách), '保証' thiên về cam kết cá nhân/tổ chức. 3) Trong tiếng Nhật, dùng rộng rãi trong hợp đồng, sản phẩm tiêu dùng, tài chính.