住民税

jūminzei

Cosa significa "住民税"?

thuế cư trú

毎年4月になると、住民税の納付書が送られてくる。

Vào tháng 4 hàng năm, giấy nộp thuế cư trú sẽ được gửi đến.


Come usare "住民税" correttamente?

Tài chính
trang trọng

Thuế địa phương do cư dân nộp cho chính quyền địa phương (thành phố, quận, huyện) dựa trên thu nhập hoặc tài sản.

会社員のAさんは、前年の所得に応じて住民税を納めている。

Anh A là nhân viên công ty đang nộp thuế cư trú dựa trên thu nhập năm trước.

住民税は、市町村によって税率が異なる。

Thuế cư trú có mức thuế suất khác nhau tùy theo thành phố hay thị trấn.

Thuế cư trú thường được chia thành hai loại: thuế cư trú cá nhân (個人住民税) và thuế cư trú doanh nghiệp (法人住民税).

Cụm từ kết hợp

住民税を納めるnộp thuế cư trú住民税がかかるphải nộp thuế cư trú住民税の納付書giấy nộp thuế cư trú

Cụm từ liên quan

所得税cụm từ
thuế thu nhập
固定資産税cụm từ
thuế tài sản cố định

Mẹo hay

Phân biệt thuế cư trú và thuế thu nhập

Thuế cư trú (住民税) dựa trên thu nhập năm trước và do chính quyền địa phương thu, trong khi thuế thu nhập (所得税) do chính phủ trung ương thu và dựa trên thu nhập hiện tại.

Quy tắc vàng

Ai phải nộp thuế cư trú?

Hầu hết cư dân Nhật Bản trên 18 tuổi có thu nhập vượt ngưỡng miễn thuế đều phải nộp thuế cư trú, trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: sinh viên toàn thời gian có thu nhập thấp).

Nguồn gốc từ

住民 (cư dân) + 税 (thuế) — thuật ngữ pháp lý Nhật Bản kết hợp hai từ Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống thuế địa phương từ thời kỳ Minh Trị.

Ghi chú sử dụng

Thuế cư trú là khoản thu bắt buộc đối với hầu hết cư dân Nhật Bản (trừ người có thu nhập thấp hoặc miễn giảm theo quy định). Thời hạn nộp thường từ tháng 6 đến tháng 8 hàng năm.

Phân tích từ

住民
cư dân, người sinh sống tại địa phương
root
+
税
thuế
root
Từ Điển Nhật Việt