住民登録
Cosa significa "住民登録" in Vietnamese?
đăng ký cư trú新しい市に引っ越したら、すぐに住民登録をしなければなりません。
Sau khi chuyển đến thành phố mới, bạn phải đăng ký cư trú ngay lập tức.
Come usare "住民登録" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
quá trình đăng ký thông tin cư trú tại địa phương theo quy định pháp luật
市役所で住民登録の手続きを行いました。
Tôi đã hoàn tất thủ tục đăng ký cư trú tại tòa thị chính.
Thường được thực hiện sau khi chuyển đến một địa phương mới. Cung cấp thông tin cá nhân cho chính quyền địa phương nhằm quản lý dân cư.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lưu ý khi đăng ký cư trú tại Nhật
Sau khi đăng ký, bạn sẽ nhận được '住民票' (jūminhyō), một tài liệu quan trọng dùng để xin việc, nhập học hoặc các thủ tục hành chính khác. Đừng quên hủy đăng ký tại địa phương cũ khi chuyển đi.
Quy tắc vàng
Thời hạn đăng ký
Tại Nhật, phải đăng ký trong vòng 14 ngày kể từ ngày chuyển đến địa phương mới. Chậm trễ có thể bị phạt.
Nguồn gốc từ
住民 (jūmin: cư dân) + 登録 (tōroku: đăng ký). Từ ghép Hán-Nhật thể hiện khái niệm đăng ký thông tin cư dân theo quy định hành chính.
Ghi chú sử dụng
Tại Nhật Bản, sau khi chuyển đến địa phương mới, người dân phải đăng ký cư trú trong vòng 14 ngày. Thủ tục này liên quan đến việc cấp thẻ cư trú (在留カード) và quản lý dân cư. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'đăng ký tạm trú' hoặc 'đăng ký thường trú' theo luật cư trú.