住宅ローン
Cosa significa "住宅ローン"?
khoản vay mua nhà私は銀行で住宅ローンを組んで家を買います。
Tôi vay tiền mua nhà tại ngân hàng để mua một căn nhà.
Come usare "住宅ローン" correttamente?
Khoản vay dài hạn từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để mua, xây hoặc sửa nhà ở; căn nhà thường được dùng làm tài sản bảo đảm.
銀行は住宅ローンの審査で、収入や返済能力を確認します。
Ngân hàng kiểm tra thu nhập và khả năng trả nợ khi thẩm định khoản vay mua nhà.
住宅ローンの返済期間は三十五年です。
Thời hạn trả khoản vay mua nhà là 35 năm.
組む thường dùng với ローン, nghĩa là ký kết hoặc thiết lập khoản vay.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Dùng 組む thay vì 借りる trong ngữ cảnh vay mua nhà
Nói tự nhiên là 住宅ローンを組む. 借りる cũng đúng về nghĩa “vay”, nhưng 組む nhấn mạnh việc sắp xếp và ký một gói vay chính thức.
Nguồn gốc từ
住宅 là từ Hán Nhật, nghĩa là nhà ở; ローン là từ mượn tiếng Anh “loan”, nghĩa là khoản vay.
Ghi chú sử dụng
住宅ローン là cách gọi chuẩn và phổ biến trong ngân hàng, hợp đồng và đời sống. Không chỉ riêng việc mua nhà mới, từ này cũng có thể dùng cho khoản vay xây dựng hoặc cải tạo nhà, tùy điều kiện của tổ chức cho vay.