低品質
Cosa significa "低品質" in Vietnamese?
chất lượng kémこの製品は低品質で、すぐに壊れてしまいました。
Sản phẩm này chất lượng kém, nhanh chóng hỏng.
Come usare "低品質" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?
chung
Chất lượng thấp, không đạt tiêu chuẩn hoặc không tốt.
この会社の製品は低品質で評判が悪い。
Sản phẩm của công ty này chất lượng kém và có tiếng xấu.
低品質なサービスに不満を感じた。
Tôi cảm thấy không hài lòng với dịch vụ chất lượng kém.
Thường dùng để chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc công việc có chất lượng thấp hơn mong đợi.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ hoặc đánh giá chất lượng.
Phân tích từ
低
thấp
prefix品質
chất lượng
rootTừ Điển Nhật Việt