代金引換

daikin hikikae

Cosa significa "代金引換"?

trả tiền khi nhận hàng

ネットで注文するとき、代金引換を選びました。

Khi đặt hàng online, tôi đã chọn phương thức trả tiền khi nhận hàng.


Come usare "代金引換" correttamente?

Kinh doanh
trang trọng

Phương thức thanh toán khi nhận hàng, người mua trả tiền mặt cho người giao hàng sau khi nhận sản phẩm.

代金引換で商品を注文すると、手数料がかかります。

Nếu đặt hàng bằng phương thức trả tiền khi nhận hàng, sẽ phát sinh phí dịch vụ.

代金引換は、代引きとも呼ばれています。

Phương thức trả tiền khi nhận hàng còn được gọi là '代引き'.

Thường áp dụng cho đơn hàng online hoặc giao hàng tận nơi. Người mua có thể từ chối nhận hàng nếu sản phẩm không đúng như mô tả.

Cụm từ kết hợp

代金引換手数料phí dịch vụ trả tiền khi nhận hàng代金引換で注文するđặt hàng bằng phương thức trả tiền khi nhận hàng代金引換配送giao hàng kèm theo phương thức trả tiền khi nhận hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

代引き手数料cụm từ
phí dịch vụ cho phương thức trả tiền khi nhận hàng
着払いcụm từ
trả tiền khi nhận hàng (cách gọi khác tại Nhật Bản)

Mẹo hay

Phân biệt 代金引換 và 着払い

Tại Nhật Bản, 代金引換 thường dùng cho đơn hàng online, trong khi 着払い (ちゃくばらい) dùng cho bưu phẩm hoặc đơn hàng từ cửa hàng truyền thống. Cả hai đều là phương thức thanh toán khi nhận hàng, nhưng 代金引換 thường đi kèm với phí dịch vụ.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 代金引換?

Sử dụng khi khách hàng không có tài khoản ngân hàng, không tin tưởng vào chất lượng sản phẩm, hoặc khi đơn hàng có giá trị thấp (phí dịch vụ có thể chiếm tỷ lệ lớn).

Nguồn gốc từ

代金 (tiền hàng) + 引換 (trao đổi, đổi lấy). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh thanh toán giao dịch từ thời kỳ Minh Trị (1868–1912) khi thương mại hiện đại du nhập vào Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Phổ biến tại Nhật Bản và một số quốc gia châu Á. Tại Việt Nam, phương thức này ít phổ biến hơn do ưa chuộng thanh toán online hoặc chuyển khoản. Nhà bán hàng thường áp dụng cho đơn hàng có giá trị thấp hoặc khách hàng không có tài khoản ngân hàng.

Phân tích từ

代金
tiền hàng, số tiền phải thanh toán cho sản phẩm
noun
+
引換
trao đổi, đổi lấy sản phẩm bằng tiền mặt
noun
Từ Điển Nhật Việt