今にも

ima ni mo

Cosa significa "今にも"?

sắp, sắp sửa

空が暗くなって、今にも雨が降りそうだ。

Bầu trời tối sầm lại, sắp sửa mưa rồi.


Come usare "今にも" correttamente?

thông thường

sắp xảy ra ngay lập tức, sắp sửa

彼女は今にも泣き出しそうだった。

Cô ấy sắp sửa khóc bật ra rồi.

その建物は今にも崩れそうだ。

Tòa nhà đó sắp đổ sập rồi.

Thường dùng với các động từ chỉ hành động sắp xảy ra ngay lập tức (泣く, 降る, 崩れる, 死ぬ, v.v.)

Cụm từ kết hợp

今にも...そうだsắp sửa... rồi今にも...そうなsắp sửa... (tính từ)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

今すぐcụm từ
ngay lập tức
今のところcụm từ
hiện tại, cho đến nay

Mẹo hay

Phân biệt với もうすぐ

'今にも' nhấn mạnh sự tức thời, sắp xảy ra ngay, trong khi 'もうすぐ' chỉ đơn thuần là 'sắp' (có thể trong vài phút, vài giờ, hoặc vài ngày). Ví dụ: 'もうすぐクリスマス' (sắp đến Giáng sinh) không nhất thiết là sắp xảy ra ngay lập tức.

Quy tắc vàng

Cấu trúc đi kèm

Thường đi kèm với そうだ (dự đoán) hoặc ようだ (giống như). Ví dụ: '今にも泣き出しそうだ' (sắp khóc bật ra), '今にも倒れそうだ' (sắp ngã).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự việc sắp xảy ra ngay lập tức, thường đi kèm với cấu trúc そうだ (dự đoán). Không dùng cho những hành động đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong tương lai xa.

Phân tích từ

今
bây giờ
root
+
にも
cũng, đến mức đó
suffix
Từ Điển Nhật Việt