亡くなった家族
Cosa significa "亡くなった家族"?
người thân đã mất亡くなった家族を思い出す
Nó nhớ về người thân đã mất
Come usare "亡くなった家族" correttamente?
trang trọng
Người thân đã qua đời, thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để nhắc đến những người đã mất
亡くなった家族の写真を見る
Nó xem ảnh của người thân đã mất
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản
Thường được sử dụng trong các văn bản hoặc cuộc hội thoại để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.
Quy tắc vàng
Tôn trọng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.
Nguồn gốc từ
Từ "亡くなった" (nakunatta) có nghĩa là "đã mất" hoặc "đã qua đời", và "家族" (kazoku) có nghĩa là "người thân" hoặc "gia đình".
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để thể hiện sự tôn trọng và nhớ nhung.
Phân tích từ
亡くなった
đã mất
root家族
người thân
rootTừ Điển Nhật Việt