事前許諾

jizen kyodaku

Cosa significa "事前許諾"?

sự cho phép trước

この商品の使用には事前許諾が必要です。

Sử dụng sản phẩm này yêu cầu phải có sự cho phép trước.


Come usare "事前許諾" correttamente?

Luật
trang trọng

sự cho phép trước khi thực hiện hành động hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ

契約書には事前許諾なしに第三者へデータを提供しない旨が明記されている。

Hợp đồng ghi rõ rằng không cung cấp dữ liệu cho bên thứ ba nếu không có sự cho phép trước.

Thường xuất hiện trong hợp đồng, chính sách pháp lý hoặc điều khoản dịch vụ.

Kinh doanh
trang trọng

sự đồng thuận trước khi tiến hành hoạt động cụ thể

新しい広告キャンペーンを開始するには、事前許諾を得る必要がある。

Để khởi động chiến dịch quảng cáo mới, cần phải có sự đồng thuận trước.

Áp dụng trong các thỏa thuận kinh doanh hoặc tiếp thị.

Cụm từ kết hợp

事前許諾を得るnhận sự cho phép trước事前許諾なしにkhông có sự cho phép trước事前許諾を必要とするyêu cầu sự cho phép trước

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

事後承諾cụm từ
sự cho phép sau khi hành động đã diễn ra
事前合意cụm từ
thỏa thuận trước khi hành động

Mẹo hay

Phân biệt 事前許諾 và 事後承諾

事前許諾 nhấn mạnh vào sự đồng thuận TRƯỚC khi hành động, trong khi 事後承諾 chỉ sự chấp thuận SAU khi hành động đã xảy ra. Trong hợp đồng, 事前許諾 thường được ưu tiên để tránh rủi ro pháp lý.

Quy tắc vàng

Sử dụng 事前許諾 trong hợp đồng

Luôn ghi rõ điều khoản 事前許諾 trong hợp đồng để bảo vệ quyền lợi của các bên, đặc biệt trong các giao dịch liên quan đến dữ liệu nhạy cảm hoặc tài sản trí tuệ.

Nguồn gốc từ

事前 (jizen) = trước khi; 許諾 (kyodaku) = cho phép/đồng thuận. Kết hợp thành cụm từ chỉ sự cho phép được thực hiện trước khi hành động diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thỏa thuận kinh doanh. Cần phân biệt với 事後承諾 (sự cho phép sau khi hành động đã diễn ra).

Phân tích từ

事前
trước khi
root
+
許諾
cho phép/đồng thuận
root
Từ Điển Nhật Việt