予定

よてい (yotei)

Cosa significa "予定" in Vietnamese?

dự định

明日の予定は何ですか?

Ngày mai bạn có dự định gì không?


Come usare "予定" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

kế hoạch, dự định, dự kiến về thời gian hoặc công việc trong tương lai.

来週の会議は予定通り行われます。

Cuộc họp tuần tới sẽ diễn ra theo đúng dự định.

旅行の予定を立てる。

Lập kế hoạch cho chuyến du lịch.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kế hoạch công việc, lịch trình cá nhân hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

予定を立てるlập kế hoạch予定通りtheo đúng dự định予定を変更するthay đổi dự định予定が入るcó kế hoạch, có lịch trình

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng '予定' trong câu phủ định

Khi diễn đạt 'không có kế hoạch', dùng '予定がない' (không có dự định) thay vì '予定はない'. Ví dụ: '今週末は予定がない' (Cuối tuần này tôi không có kế hoạch gì).

Quy tắc vàng

Phân biệt '予定' và '計画'

'予定' thường nhấn mạnh vào thời gian hoặc lịch trình, trong khi '計画' nhấn mạnh vào chi tiết hành động hoặc mục tiêu. Ví dụ: '来月の予定' (lịch trình tháng tới) vs '来月の計画' (kế hoạch chi tiết cho tháng tới).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 予 (dự, dự định) + 定 (định, xác định). 予 bắt nguồn từ chữ Hán 予 (dự), nghĩa là 'dự định, trước'. 定 bắt nguồn từ chữ Hán 定 (định), nghĩa là 'xác định, ổn định'. Kết hợp thành 'dự định' hoặc 'kế hoạch đã xác định'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. 2. Có thể kết hợp với các động từ như 'lập', 'thay đổi', 'hoàn thành' để chỉ hành động liên quan đến kế hoạch. 3. Không nhầm lẫn với '計画' (kế hoạch chi tiết) hoặc 'スケジュール' (lịch trình cụ thể).

Phân tích từ

予
dự định, trước
root
+
定
xác định, ổn định
root
Từ Điển Nhật Việt