丸み

まるみ

Cosa significa "丸み"?

sự tròn trịa

このカップは丸みがあります。

Cái cốc này có vẻ tròn trịa.


Come usare "丸み" correttamente?

trang trọng

sự tròn trịa, hình dáng tròn đều, không góc cạnh

丸みを帯びたデザインの椅子

Chiếc ghế có thiết kế tròn trịa.

彼女の顔には優しい丸みが感じられる。

Khuôn mặt cô ấy toát lên vẻ tròn trịa dịu dàng.

Thường dùng để miêu tả hình dạng vật thể, khuôn mặt, hoặc phong cách thiết kế.

Cụm từ kết hợp

丸みを帯びるcó hình tròn, tròn trịa丸みのあるcó đường nét tròn trịa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 丸み và 円み

Cả hai đều chỉ 'sự tròn trịa', nhưng 丸み thiên về hình dạng vật lý (ví dụ: khuôn mặt, đồ vật), còn 円み thường dùng cho đường tròn hoàn hảo (ví dụ: hình tròn, vòng tròn).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng 丸み

Sử dụng 丸み khi muốn nhấn mạnh vẻ tròn trịa tự nhiên, không góc cạnh, thường trong ngữ cảnh tích cực (ví dụ: khuôn mặt, thiết kế sản phẩm).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 丸 (maru, 'tròn') + み (mi, hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật cổ, ban đầu dùng để chỉ hình dạng vật lý, sau mở rộng sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả vật thể, kiến trúc, hoặc ngoại hình con người. Không dùng cho khái niệm trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

丸
tròn, hình tròn
root
+
み
hậu tố chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt