中華人民共和国

Chūgoku Minkoku KyōwakokuTừ vay mượn từ Chinese 中華人民共和国

Cosa significa "中華人民共和国"?

Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

中華人民共和国は1949年に建国された。

Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập vào năm 1949.


Come usare "中華人民共和国" correttamente?

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ là tên chính thức của quốc gia.
Nghĩa đen
Quốc gia của nhân dân Trung Hoa
Phân tích nghĩa đen
中華Trung Hoa+人民nhân dân+共和國cộng hòa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy, chỉ là tên chính thức của một quốc gia.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong các văn bản ngoại giao hoặc giáo khoa, tên này được sử dụng để chỉ Trung Quốc.
◉ Lưu ý văn hóa
Tên này được sử dụng để phân biệt với các chính thể Trung Hoa khác trong lịch sử.
Luật
trang trọng

Tên chính thức của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, một quốc gia xã hội chủ nghĩa ở Đông Á.

中華人民共和国の首都は北京です。

Bắc Kinh là thủ đô của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Tên này được sử dụng trong các văn bản chính thức và ngoại giao.

Cụm từ kết hợp

中華人民共和国政府chính phủ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa中華人民共和国国歌bài quốc ca Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

中華人民共和国憲法cụm từ
hiến pháp Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong các văn bản chính thức, hãy sử dụng tên đầy đủ 'Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Tên chính thức

Tên này là tên chính thức của Trung Quốc trong các văn bản ngoại giao và pháp lý.

Nguồn gốc từ

Tên này được hình thành từ ba phần: '中華' (Trung Hoa), '人民' (nhân dân) và '共和國' (cộng hòa), phản ánh tính chất xã hội chủ nghĩa của nước này.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, tên này thường được gọi tắt là 'Trung Quốc' trong các ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

中華
Trung Hoa
root
+
人民
nhân dân
root
+
共和國
cộng hòa
root
Từ Điển Nhật Việt