不協和音

fukyōwaon

Cosa significa "不協和音"?

sự bất hòa

チーム内の不協和音が業績悪化の原因となった。

Sự bất hòa trong đội đã trở thành nguyên nhân dẫn đến hiệu suất kém.


Come usare "不協和音" correttamente?

trang trọng

sự không hòa hợp, sự bất hòa trong quan hệ hoặc âm thanh

この曲の不協和音は聴衆を不安にさせた。

Âm thanh bất hòa trong bản nhạc này khiến khán giả cảm thấy bất an.

社内の不協和音がプロジェクトの遅延を招いた。

Sự bất hòa nội bộ đã dẫn đến sự chậm trễ của dự án.

Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc (âm thanh không hòa hợp) hoặc trong mối quan hệ/con người (sự bất hòa, mâu thuẫn).

Cụm từ kết hợp

不協和音を生むtạo ra sự bất hòa不協和音を解消するgiải quyết sự bất hòa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 不協和音 và 不和

不協和音 thiên về sự xung khắc, không hòa hợp (có thể là âm thanh hoặc mối quan hệ), trong khi 不和 chỉ đơn thuần là 'bất hòa' (mâu thuẫn, xung đột) mà không nhất thiết phải liên quan đến âm thanh hay hòa hợp.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 不 (bất, không) + 協和 (hiệp hòa, hòa hợp) + 音 (âm, âm thanh). Dịch theo nghĩa đen là 'âm thanh không hòa hợp', ám chỉ sự xung khắc về mặt âm nhạc hoặc mối quan hệ.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh âm nhạc (âm thanh không hòa hợp) và xã hội (sự bất hòa, mâu thuẫn giữa các cá nhân/tổ chức). Trong tiếng Việt, 'sự bất hòa' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
協和
hòa hợp, hiệp hòa
root
+
音
âm thanh
root
Từ Điển Nhật Việt