不作動

fusadō

Cosa significa "不作動" in Vietnamese?

không hoạt động

この機械は不作動です。

Cỗ máy này không hoạt động.


Come usare "不作動" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Kỹ thuật
chuyên ngành

trạng thái không hoạt động do lỗi kỹ thuật hoặc sự cố

警報装置が不作動の場合、直ちに点検が必要だ。

Nếu hệ thống báo động không hoạt động, cần kiểm tra ngay lập tức.

エンジンが不作動に陥ったため、修理工場に持ち込まれた。

Do động cơ không hoạt động nên đã được đưa đến xưởng sửa chữa.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thiết bị, hệ thống. Có thể kết hợp với động từ する (suru) để tạo động từ: 不作動する (không hoạt động).

Cụm từ kết hợp

不作動になるbị ngưng hoạt động / không hoạt động nữa不作動状態trạng thái không hoạt động不作動警報cảnh báo không hoạt động

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 不作動 và 故障

不作動 thường chỉ trạng thái tạm thời do lỗi kỹ thuật, trong khi 故障 (cố chướng) ám chỉ hư hỏng nghiêm trọng hoặc hỏng hoàn toàn. Ví dụ: エンジンが不作動になった (động cơ tạm thời ngưng hoạt động) nhưng エンジンが故障した (động cơ bị hỏng nặng).

Quy tắc vàng

Khi dịch 不作動 sang tiếng Việt

Dịch là 'không hoạt động' trong ngữ cảnh kỹ thuật, tránh dùng 'không hoạt động' theo nghĩa sinh hoạt (ví dụ: 'tôi không hoạt động hôm nay' là sai). Luôn đảm bảo ngữ cảnh liên quan đến thiết bị, hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ 不 (bất, không) + 作動 (tác động, hoạt động). Theo cấu trúc Hán-Nhật, 不作動 mang nghĩa phủ định trực tiếp trạng thái hoạt động của một hệ thống hay thiết bị.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thông thường. Thường xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, báo cáo bảo trì, hoặc hướng dẫn vận hành thiết bị. Có thể viết tắt trong văn bản chuyên ngành là 不作, nhưng không phổ biến.

Phân tích từ

不
phủ định (không)
prefix
+
作動
hoạt động (của máy móc, hệ thống)
noun / suru-verb
Từ Điển Nhật Việt