一発逆転
Cosa significa "一発逆転"?
lật ngược tình thế ngoạn mục試合は一発逆転で勝利を収めた。
Trận đấu đã giành chiến thắng bằng một pha lật ngược tình thế ngoạn mục.
Come usare "一発逆転" correttamente?
lật ngược tình thế trong phút chót nhờ một hành động quyết định, thường mang tính bất ngờ
サッカーの試合で、後半ロスタイムに一発逆転のゴールが決まった。
Trong trận bóng đá, phút bù giờ hiệp hai đã ghi bàn thắng lật ngược tình thế ngoạn mục.
株式市場で一発逆転の大逆転劇が起きた。
Thị trường chứng khoán đã diễn ra một cú lật ngược tình thế ngoạn mục.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc cuộc sống khi một hành động duy nhất thay đổi hoàn toàn kết quả.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các cụm từ tương tự
一発逆転 nhấn mạnh vào 'một hành động quyết định' gây ra sự thay đổi ngoạn mục, trong khi 逆転勝ち chỉ đơn thuần là chiến thắng sau khi bị dẫn trước. Ví dụ: 'Cú sút cuối hiệp đã tạo nên một phát lật ngược tình thế' (一発逆転) khác với 'Họ đã giành chiến thắng sau khi bị dẫn trước suốt trận' (逆転勝ち).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 一発逆転?
Dùng khi sự thay đổi diễn ra đột ngột nhờ một hành động duy nhất (bàn thắng, quyết định kinh doanh, phát minh), thường trong ngữ cảnh căng thẳng hoặc quyết định. Không dùng cho những thay đổi dần dần hoặc nhiều yếu tố góp phần.
Nguồn gốc từ
一発 (ippatsu, 'một phát') + 逆転 (gyakuten, 'ngược lại tình thế'). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao từ những năm 1980-1990, sau lan rộng sang các lĩnh vực khác.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thắng lợi) nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự thay đổi đột ngột không mong muốn (ví dụ: thất bại bất ngờ sau chuỗi thành công). Không dùng cho những thay đổi dần dần.