Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ローマ字入力

ローマ字入力

rōmaji nyūryoku

Cosa significa "ローマ字入力"?

nhập liệu bằng chữ La Mã

ローマ字入力を使うと、日本語をアルファベットで入力できます。

Nếu dùng nhập liệu bằng chữ La Mã, bạn có thể nhập tiếng Nhật bằng chữ cái alphabet.


Come usare "ローマ字入力" correttamente?

Công nghệ
chuyên ngành

phương thức nhập liệu tiếng Nhật bằng cách gõ chữ cái La Mã (thay vì kana trực tiếp)

ローマ字入力モードで「nihongo」と入力すると「にほんご」に変換されます。

Khi nhập liệu bằng chữ La Mã ở chế độ nhập liệu, gõ 'nihongo' sẽ chuyển đổi thành 'にほんご'.

Thường dùng trên bàn phím quốc tế hoặc khi không có bàn phím tiếng Nhật. Cần cài đặt hệ thống hỗ trợ nhập liệu (IME) để hoạt động.

Cụm từ kết hợp

ローマ字入力モードchế độ nhập liệu bằng chữ La Mãローマ字入力システムhệ thống nhập liệu bằng chữ La Mãローマ字入力設定cài đặt nhập liệu bằng chữ La Mã

Từ đồng nghĩa

文字入力かな入力

Cụm từ liên quan

かな入力cụm từ
nhập liệu tiếng Nhật trực tiếp bằng kana
直接入力cụm từ
nhập liệu trực tiếp (không qua chuyển đổi)
IMEabbreviation
hệ thống nhập liệu hỗ trợ chuyển đổi văn bản

Mẹo hay

Cách luyện nhập liệu bằng chữ La Mã

Sử dụng các trang web như 'TypeRacer' hoặc 'Keybr' để luyện gõ tiếng Nhật bằng chữ La Mã. Bắt đầu với những từ đơn giản như 'watashi' (わたし), 'arigatou' (ありがとう) để làm quen.

Quy tắc vàng

Quy tắc chuyển đổi chữ La Mã sang kana

Hệ thống nhập liệu sẽ tự động chuyển đổi dựa trên bảng chuyển đổi chuẩn (VD: 'shi'→'し', 'tsu'→'つ'). Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt như 'n' đứng cuối từ sẽ chuyển thành 'ん' (VD: 'konnichiwa'→'こんにちは').

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa ローマ字 (chữ La Mã, từ tiếng Anh 'Roman letters') và 入力 (nhập liệu, từ tiếng Nhật 'nyūryoku'). Thuật ngữ xuất hiện khi máy tính cá nhân trở nên phổ biến tại Nhật Bản vào thập niên 1980–1990, khi bàn phím quốc tế (sử dụng chữ La Mã) trở thành tiêu chuẩn.

Ghi chú sử dụng

Người học tiếng Nhật thường bắt đầu với nhập liệu bằng chữ La Mã trước khi chuyển sang nhập liệu trực tiếp bằng kana (như かな入力). Cần phân biệt với 'かな入力' (nhập liệu bằng kana) và '直接入力' (nhập liệu trực tiếp).

Phân tích từ

ローマ字
chữ La Mã (từ tiếng Anh 'Roman letters')
noun
+
入力
nhập liệu
noun
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.