Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. レモン

レモン

remonTừ vay mượn từ English レモン

Cosa significa "レモン"?

quả chanh

レモンを絞ってジュースを作ります。

Ép chanh để làm nước chanh.


Come usare "レモン" correttamente?

trang trọng

quả chanh vàng, có vị chua

このレモンはとても酸っぱいです。

Quả chanh này rất chua.

レモンを切ってお湯に入れると、体が温まります。

Cắt chanh vào nước nóng sẽ giúp cơ thể ấm lên.

Thường dùng trong ẩm thực, đồ uống, hoặc làm gia vị.

Cụm từ kết hợp

レモンスカッシュnước chanh có gaレモンティーtrà chanhレモン汁nước cốt chanh

Từ đồng nghĩa

ライム

Mẹo hay

Phân biệt chanh vàng (lemon) và chanh xanh (lime)

Chanh vàng (レモン) có vỏ vàng, vị chua nhẹ; chanh xanh (ライム) có vỏ xanh, vị chua gắt hơn. Trong tiếng Nhật, lemon thường chỉ chanh vàng, còn lime là chanh xanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lemon', vốn bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'laymūn' hoặc tiếng Ba Tư 'līmūn', sau đó vay mượn qua tiếng Pháp 'citron' rồi tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

レモン thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản như nướng cá, làm salad, hoặc pha chế đồ uống. Ở Việt Nam, chanh vàng (thường là chanh tây) phổ biến hơn chanh xanh.

Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.