Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. リマインダー

リマインダー

rimaindāTừ vay mượn từ English リマインダー

Cosa significa "リマインダー"?

lời nhắc nhở

スマホのリマインダーを設定した。

Tôi đã cài đặt lời nhắc trên điện thoại.


Come usare "リマインダー" correttamente?

Công nghệ
trang trọng

thông báo nhắc nhở về một việc cần làm

仕事のリマインダーを出しておいた。

Tôi đã cài lời nhắc cho công việc.

リマインダー機能を使って予定を管理する。

Quản lý lịch trình bằng chức năng nhắc nhở.

Thường dùng trong ứng dụng lịch, email, hoặc thiết bị thông minh. Có thể thay thế bằng 'thông báo' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

リマインダーを設定するcài đặt lời nhắcリマインダーを受信するnhận lời nhắcリマインダー機能chức năng nhắc nhở

Từ đồng nghĩa

通知アラームリマインド

Mẹo hay

Phân biệt リマインダー vs 通知

リマインダー thường mang nghĩa chủ động nhắc nhở (do người dùng cài đặt), trong khi 通知 có thể là thông báo thụ động từ hệ thống (ví dụ: thông báo từ ứng dụng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng リマインダー?

Dùng khi bạn chủ động thiết lập lời nhắc cho bản thân (ví dụ: nhắc nhở cuộc họp, sinh nhật, deadline). Không dùng cho thông báo từ bên ngoài (ví dụ: tin nhắn từ bạn bè, cảnh báo hệ thống).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reminder' (người nhắc nhở hoặc vật nhắc nhở). Du nhập vào tiếng Nhật thông qua hệ thống chữ Latin (katakana) vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, quản lý thời gian, hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Có thể viết tắt là 'リマインド' trong văn bản ngắn gọn.

Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.