ラジオ

rajiioTừ vay mượn từ English ラジオ

Cosa significa "ラジオ"?

đài phát thanh

ラジオをつけてください。

Hãy bật đài phát thanh lên.


Come usare "ラジオ" correttamente?

trang trọng

Thiết bị điện tử thu sóng vô tuyến để nghe các chương trình phát thanh.

ラジオでニュースを聞きました。

Tôi đã nghe tin tức trên đài phát thanh.

Từ 'ラジオ' là từ mượn tiếng Anh 'radio', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật và tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

ラジオ番組chương trình phát thanhラジオ局đài phát thanhラジオ体操thể dục buổi sáng theo đài phát thanh

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ラジオ' và 'テレビ'

ラジオ chỉ nghe được âm thanh, trong khi テレビ (tivi) có cả hình ảnh và âm thanh. Khi nói về việc nghe đài, người Nhật thường dùng 'ラジオを聴く' (kiku), còn xem tivi là 'テレビを見る' (miru).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'ラジオ' trong câu

Sau 'ラジオ' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như 聴く (kiku - nghe), つける (tsukeru - bật), 止める (tomeru - tắt), 変える (kaeru - đổi kênh). Ví dụ: ラジオを聴きながら朝ごはんを食べます。

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'radio', viết tắt của 'radiotelegraphy' hoặc 'radiotelephony', bắt nguồn từ tiếng Latin 'radius' (tia) kết hợp với hậu tố '-o' chỉ thiết bị. Từ này được du nhập vào tiếng Nhật vào đầu thế kỷ 20 thông qua tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ラジオ' được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến nghe đài, phát thanh viên, hoặc thiết bị nghe đài.

Phân tích từ

ラ
phát âm gần giống 'ra' trong tiếng Anh
root
+
ジ
phát âm gần giống 'ji' trong tiếng Anh
root
+
オ
phát âm gần giống 'o' trong tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt