Looking up...
この機械のマニュアルを読んでください。
Hãy đọc sổ tay hướng dẫn của chiếc máy này.
Sách hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng, vận hành hoặc bảo trì một sản phẩm, thiết bị, phần mềm hoặc quy trình.
ソフトウェアのマニュアルには、インストール手順が書かれています。
Sổ tay hướng dẫn phần mềm có ghi rõ các bước cài đặt.
このマニュアルに従って、機械を操作してください。
Hãy vận hành máy theo sổ tay hướng dẫn này.
Thường được sử dụng trong môi trường kỹ thuật, công nghiệp hoặc công nghệ thông tin. Có thể tồn tại dưới dạng sách in, tài liệu điện tử hoặc video hướng dẫn.
Tài liệu hướng dẫn quy trình làm việc, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm trong công việc (thường trong lĩnh vực kinh doanh, quản lý).
会社のマニュアルに基づいて、顧客対応を行います。
Chúng tôi thực hiện đối ứng khách hàng dựa trên sổ tay hướng dẫn của công ty.
Trong doanh nghiệp, 'マニュアル' có thể đề cập đến các quy trình tiêu chuẩn hóa (SOP - Standard Operating Procedures).
'マニュアル' là thuật ngữ chung, trong khi '取扱説明書' (とりあつかいせつめいしょ) thường chỉ sổ tay hướng dẫn sử dụng sản phẩm cụ thể (ví dụ: điện thoại, máy móc gia dụng). 'マニュアル' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả hướng dẫn quy trình làm việc.
Sử dụng 'マニュアル' khi đề cập đến tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, quy trình tiêu chuẩn hóa hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Tránh dùng cho hướng dẫn bằng lời nói hoặc đào tạo không có tài liệu.
Từ tiếng Anh 'manual', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'manuale' (thuộc về tay), liên quan đến 'manus' (bàn tay). Từ này đã được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua hệ thống chữ Katakana.
1. 'マニュアル' thường được viết bằng Katakana để nhấn mạnh tính vay mượn từ nước ngoài, nhưng trong ngữ cảnh chuyên ngành, kanji '手引き' (てびき) cũng được sử dụng. 2. Trong lĩnh vực công nghệ, 'マニュアル' có thể được thay thế bằng 'ドキュメント' (document) hoặc 'ガイド' (guide) tùy ngữ cảnh. 3. Khi đề cập đến 'hướng dẫn không có giấy tờ' (ví dụ: đào tạo trực tiếp), người Nhật thường dùng '指導' (しどう) hoặc 'レクチャー' (lecture).