Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ボクシング

ボクシング

bokushinguTừ vay mượn từ English ボクシング

Cosa significa "ボクシング"?

quyền Anh

彼はプロのボクシング選手です。

Anh ấy là võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp.


Come usare "ボクシング" correttamente?

chung

Môn thể thao đối kháng sử dụng tay đấm vào đối thủ trong vòng đấu có giới hạn thời gian.

ボクシングの試合ではグローブを着用します。

Trong trận đấu quyền Anh, người ta phải đeo găng tay.

彼はボクシングのチャンピオンです。

Anh ấy là nhà vô địch quyền Anh.

Từ này thường được dùng để chỉ môn thể thao chuyên nghiệp, không bao gồm các môn võ thuật khác như karate hay taekwondo.

Cụm từ kết hợp

プロボクシングquyền Anh chuyên nghiệpアマチュアボクシングquyền Anh nghiệp dưボクシンググローブgăng tay quyền Anh

Từ đồng nghĩa

拳闘 boxing

Mẹo hay

Phân biệt 'ボクシング' và '格闘技'

'ボクシング' chỉ môn quyền Anh, trong khi '格闘技' (kakutogi) là thuật ngữ chung cho tất cả các môn võ thuật đối kháng. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'boxing', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua hệ thống chữ Katakana. Nguồn gốc từ tiếng Anh 'box' (đấm) + hậu tố '-ing' chỉ hoạt động.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp lẫn giải trí. Trong tiếng Nhật, đôi khi được viết tắt là 'ボク' trong các ngữ cảnh không trang trọng.

Phân tích từ

ボクシング
Từ mượn nguyên dạng từ tiếng Anh 'boxing'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.