Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ホーム画面

ホーム画面

hōmu gamenTừ vay mượn từ English ホーム画面

Cosa significa "ホーム画面"?

màn hình chính

スマホのホーム画面にアプリのショートカットを並べた。

Tôi sắp xếp các biểu tượng ứng dụng trên màn hình chính của điện thoại.


Come usare "ホーム画面" correttamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Màn hình chính hiển thị các biểu tượng ứng dụng và tiện ích trên thiết bị di động hoặc máy tính.

iPhoneのホーム画面はカスタマイズできます。

Màn hình chính của iPhone có thể tùy chỉnh.

Androidのホーム画面にはウィジェットを追加できます。

Trên màn hình chính của Android, bạn có thể thêm tiện ích.

Thường dùng trong ngữ cảnh thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng).

Cụm từ kết hợp

ホーム画面をカスタマイズするtùy chỉnh màn hình chínhホーム画面に戻るquay về màn hình chínhホーム画面のレイアウトbố cục màn hình chính

Từ đồng nghĩa

ホームメイン画面

Mẹo hay

Phân biệt ホーム画面 và 起動画面

ホーム画面 là màn hình chính sau khi mở khóa thiết bị, còn 起動画面 (màn hình khởi động) là màn hình hiển thị khi bật máy (thường có logo).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Luôn dùng 'ホーム画面' khi nói về giao diện chính của điện thoại/máy tính bảng, không dùng cho máy tính để bàn (dùng 'デスクトップ' thay thế).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'home screen' (màn hình chính) được vay mượn trực tiếp vào tiếng Nhật, kết hợp với kanji 画面 (màn hình).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong hướng dẫn sử dụng thiết bị di động. Có thể thay thế bằng 'ホーム' trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

ホーム
từ tiếng Anh 'home' (chính/chủ)
loanword
+
画面
màn hình
kanji
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.