Looking up...
スマホのホーム画面にアプリのショートカットを並べた。
Tôi sắp xếp các biểu tượng ứng dụng trên màn hình chính của điện thoại.
Màn hình chính hiển thị các biểu tượng ứng dụng và tiện ích trên thiết bị di động hoặc máy tính.
iPhoneのホーム画面はカスタマイズできます。
Màn hình chính của iPhone có thể tùy chỉnh.
Androidのホーム画面にはウィジェットを追加できます。
Trên màn hình chính của Android, bạn có thể thêm tiện ích.
Thường dùng trong ngữ cảnh thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng).
ホーム画面 là màn hình chính sau khi mở khóa thiết bị, còn 起動画面 (màn hình khởi động) là màn hình hiển thị khi bật máy (thường có logo).
Luôn dùng 'ホーム画面' khi nói về giao diện chính của điện thoại/máy tính bảng, không dùng cho máy tính để bàn (dùng 'デスクトップ' thay thế).
Từ tiếng Anh 'home screen' (màn hình chính) được vay mượn trực tiếp vào tiếng Nhật, kết hợp với kanji 画面 (màn hình).
Dùng phổ biến trong hướng dẫn sử dụng thiết bị di động. Có thể thay thế bằng 'ホーム' trong ngữ cảnh thân mật.