Looking up...
夏休みにホームステイをしました。
Tôi đã ở nhờ nhà người bản xứ vào kỳ nghỉ hè.
hình thức sống cùng gia đình bản xứ để học ngôn ngữ và văn hóa
彼女はオーストラリアでホームステイを経験しました。
Cô ấy đã trải nghiệm hình thức sống cùng gia đình bản xứ tại Úc.
ホームステイ先の家族がとても親切でした。
Gia đình nơi tôi ở nhờ rất thân thiện.
Thường được sử dụng trong giáo dục, du học hoặc trao đổi văn hóa. Có thể viết tắt là ホスピス trong ngữ cảnh không trang trọng.
ホームステイ là sống cùng gia đình bản xứ trong thời gian ngắn (thường vài tuần đến vài tháng) để học ngôn ngữ/văn hóa, trong khi 留学 là du học dài hạn tại trường học.
ホームステイ luôn liên quan đến việc học ngôn ngữ hoặc trao đổi văn hóa. Không sử dụng khi nói về việc sống cùng gia đình người thân hoặc bạn bè.
Từ tiếng Anh 'homestay' (home + stay), du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 20 thông qua giáo dục ngôn ngữ. Được viết bằng katakana theo phong cách mượn từ nước ngoài trong tiếng Nhật.
Không sử dụng trong ngữ cảnh gia đình thực sự sống cùng nhau. Thường liên quan đến chương trình trao đổi văn hóa hoặc học ngôn ngữ. Có thể thay thế bằng từ thuần Nhật như '民泊' (minpaku) nhưng 'ホームステイ' nhấn mạnh khía cạnh học tập và trao đổi văn hóa hơn.