Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ページネーション

ページネーション

pējine-shonTừ vay mượn từ English ページネーション

Cosa significa "ページネーション"?

phân trang

ウェブサイトのページネーション機能を実装する

Triển khai chức năng phân trang cho trang web


Come usare "ページネーション" correttamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Cách chia nội dung thành nhiều trang để hiển thị dần dần, thường dùng trong web/app.

検索結果のページネーションを改善する必要がある

Cần cải thiện chức năng phân trang cho kết quả tìm kiếm

このAPIはページネーションに対応しています

API này hỗ trợ phân trang

Thường đi kèm với các thông số như page, limit, offset trong URL hoặc API request.

Cụm từ kết hợp

ページネーション機能chức năng phân trangページネーションを実装するtriển khai phân trangページネーション対応hỗ trợ phân trang

Từ đồng nghĩa

pagination分割表示

Mẹo hay

Phân biệt 'ページネーション' và 'スクロール'

'ページネーション' chia nội dung theo trang (nhiều trang), trong khi 'スクロール' (scroll) hiển thị dần dần trên cùng một trang. Ví dụ: blog dùng phân trang, mạng xã hội dùng cuộn vô tận.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng phân trang?

Dùng khi: (1) Dữ liệu quá lớn gây tải chậm; (2) Cần phân quyền hiển thị (VD: admin xem 100 item/trang, user xem 10 item/trang); (3) Tối ưu SEO bằng cách chia nhỏ URL.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pagination' (từ 'page' + hậu tố '-tion'), du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Dần dần trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong phát triển web.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (lập trình web, thiết kế UI/UX). Có thể thay thế bằng các thuật ngữ tiếng Nhật như '分割表示' (bunkatsu hyōji) nhưng 'ページネーション' phổ biến hơn trong cộng đồng IT.

Phân tích từ

ページ
trang (page)
root
+
ネーション
hậu tố chỉ quá trình/phương pháp (từ 'nation' trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh này là '-tion')
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.