フォースアウト
Cosa significa "フォースアウト"?
ép buộc rời khỏiランナーがフォースアウトでアウトになった。
Người chạy bị ép buộc rời khỏi do luật force out.
Come usare "フォースアウト" correttamente?
Tình huống trong bóng chày khi người chạy buộc phải rời khỏi vị trí do đối phương chiếm giữ hoặc ném bóng đến chân cầu thủ phòng thủ trước khi người chạy chạm căn cứ.
3塁ランナーがフォースアウトになった。
Người chạy ở căn cứ 3 bị ép buộc rời khỏi.
フォースアウトのルールを理解しておくと試合で有利になる。
Hiểu rõ luật force out sẽ giúp ích trong trận đấu.
Thường xảy ra khi có người chạy ở căn cứ phía sau (như 2nd, 3rd base) và đối phương chiếm giữ căn cứ phía trước. Còn gọi là 'ép buộc rời khỏi' (forced out) trong tiếng Việt thể thao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách nhớ 'フォースアウト'
Liên tưởng đến 'force' (ép buộc) + 'out' (ra ngoài). Trong bóng chày, người chạy buộc phải rời khỏi căn cứ do luật định, giống như bị 'ép buộc' phải ra ngoài sân.
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 'フォースアウト'?
Chỉ sử dụng khi đề cập đến luật ép buộc rời khỏi trong bóng chày. Không dùng trong ngữ cảnh bóng đá, bóng rổ hoặc các môn thể thao khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'force out', được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. Thuật ngữ này xuất hiện trong luật bóng chày từ thế kỷ 19, khi các quy tắc về ép buộc rời khỏi được chuẩn hóa.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh bóng chày (野球, yakyū) và hiếm khi xuất hiện trong các môn thể thao khác. Người học tiếng Nhật nên ghi nhớ cách sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp.