Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ネイリスト

ネイリスト

neirisutoTừ vay mượn từ English ネイリスト

Cosa significa "ネイリスト"?

thợ làm móng

彼女はネイリストとして働いています。

Cô ấy làm việc với tư cách là một thợ làm móng.


Come usare "ネイリスト" correttamente?

trang trọng

người chuyên làm móng (tay, chân) theo phong cách thẩm mỹ

このサロンには経験豊富なネイリストがいます。

Tiệm này có những thợ làm móng giàu kinh nghiệm.

ネイリストになるには専門の資格が必要です。

Để trở thành thợ làm móng, bạn cần có chứng chỉ chuyên môn.

Thuật ngữ này bao gồm cả người làm móng chuyên nghiệp lẫn người có kỹ năng nghệ thuật cao trong thiết kế móng.

Cụm từ kết hợp

ネイルサロンtiệm làm móngネイルアートnghệ thuật vẽ móngジェルネイルmóng gel

Từ đồng nghĩa

マニキュアリストネイル技師

Mẹo hay

Phân biệt 'ネイリスト' và 'マニキュアリスト'

ネイリスト bao gồm cả người làm móng tay và móng chân, trong khi マニキュアリスト thường chỉ chuyên về móng tay (manicure).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'nailist' (người làm móng), xuất phát từ 'nail' (móng tay/chân) + hậu tố '-ist' (chỉ người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp tại Nhật Bản và các nước châu Á. Tại Việt Nam, thuật ngữ này phổ biến trong môi trường thẩm mỹ chuyên nghiệp.

Phân tích từ

ネイル
móng (từ tiếng Anh 'nail')
root
+
リスト
người thực hiện (từ tiếng Anh '-ist')
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.